Club Brugge Ⅱ: tin tức, thông tin website facebook
CLB Club Brugge Ⅱ: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Club Brugge Ⅱ |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Nicky Hayen |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Club Brugge Ⅱ mới nhất
- 31/03 00:15KAS EupenClub Brugge Ⅱ0 - 0Vòng 27
- 15/03 02:00Club Brugge ⅡGenk II2 - 0Vòng 26
- 08/03 02:00Seraing UnitedClub Brugge Ⅱ0 - 0Vòng 25
- 02/03 02:00Club Brugge ⅡPatro Eisden0 - 0Vòng 24
- 23/02 02:00SC Lokeren-TemseClub Brugge Ⅱ1 - 1Vòng 23
- 16/02 19:30Club Brugge ⅡJeunesse Molenbeek0 - 0Vòng 22
- 08/02 02:00KVSK LommelClub Brugge Ⅱ0 - 1Vòng 21
- 01/02 22:00Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ0 - 2Vòng 20
- 26/01 22:00Club Brugge ⅡLaLouviere1 - 0Vòng 19
- 19/01 22:00LierseClub Brugge Ⅱ0 - 2Vòng 18
Lịch thi đấu Club Brugge Ⅱ sắp tới
- 06/04 01:00Club Brugge ⅡRFC de Liege? - ?Vòng 28
- 12/04 23:00Red Star WaaslandClub Brugge Ⅱ? - ?Vòng 29
- 19/04 23:00Club Brugge ⅡFrancs Borains? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 40 | B B B T T B |
7 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
8 | SC Lokeren-Temse | 25 | 9 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 32 | T T T B T T |
9 | RFC de Liege | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 41 | -7 | 31 | B T T H B H |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
12 | KVSK Lommel | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 | 23 | B B H T B B |
13 | Anderlecht II | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 45 | -6 | 23 | T H B B H B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 25 | 3 | 5 | 17 | 28 | 54 | -26 | 14 | B H B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation