Kết quả Hutnik Krakow vs Skra Czestochowa, 18h00 ngày 02/03

Hạng 2 Ba Lan 2024-2025 » vòng 20

  • Hutnik Krakow vs Skra Czestochowa: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Robert Majewski
  • 23'
    Kamil Glogowski goal 
    1-0
  • 33'
    1-0
    Szywacz W.
  • 45'
    Daniel Hoyo-Kowalski
    1-0
  • 47'
    Semik K. goal 
    2-0
  • 64'
    Filip Wilak goal 
    3-0
  • 77'
    3-0
    Nikodem Lesniak Paduch
  • 85'
    3-1
    goal Garcia Bruno
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Hutnik Krakow vs Skra Czestochowa: Số liệu thống kê

  • Hutnik Krakow
    Skra Czestochowa
  • 4
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 19 4 1 51 18 33 61 T B T T T T
2 KS Wieczysta Krakow 25 17 3 5 55 18 37 54 T T B T B B
3 Polonia Bytom 24 17 3 4 48 21 27 54 H T H T T T
4 Chojniczanka Chojnice 24 13 4 7 32 20 12 43 T T B T T B
5 Zaglebie Sosnowiec 24 10 6 8 37 36 1 36 T H T B B T
6 Swit Szczecin 25 10 6 9 41 41 0 36 T B B T B T
7 Hutnik Krakow 24 10 6 8 30 41 -11 36 B T H T B B
8 Podbeskidzie Bielsko-Biala 25 9 6 10 29 30 -1 33 B H T B T T
9 KP Calisia Kalisz 24 9 5 10 23 28 -5 32 H B B T B B
10 LKS Lodz II 25 8 7 10 31 38 -7 31 B T T B H H
11 Resovia Rzeszow 24 8 5 11 35 41 -6 29 B H T B B H
12 GKS Jastrzebie 25 7 5 13 28 29 -1 26 H B B T B T
13 Olimpia Grudziadz 24 7 5 12 28 33 -5 26 H H B B T T
14 Rekord Bielsko-Biala 24 6 8 10 36 43 -7 26 B H H T H T
15 Wisla Pulawy 24 8 2 14 30 47 -17 26 B H T B B B
16 Skra Czestochowa 25 8 2 15 22 43 -21 26 B T B T B B
17 Zaglebie Lubin B 24 5 6 13 37 44 -7 21 T B B T T B
18 Olimpia Elblag 24 4 5 15 21 43 -22 17 B B B B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation