Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny, 18h00 ngày 05/04
Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây Phong độ KAMAZ Naberezhnye Chelny gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
0.95O 2
0.95U 2
0.851
1.56X
3.402
5.40Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.95O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny
-
Sân vận động: SKB-Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Nga 2024-2025 » vòng 27
-
Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny: Diễn biến chính
- 5'0-0Valery Pochivalin
- 31'0-0Artem Gyurdzhan
- 33'Italo Fernandes Assis Goncalves1-0
- 60'Italo Fernandes Assis Goncalves2-0
- 80'Igor Egor Filipenko2-0
- 80'Silvije Begic2-0
- 80'2-0Surkhaikhan Abdullaev
- 80'2-0David Khubaev
- 90'2-1
Starodub D.
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny: Số liệu thống kê
- Ural Sverdlovsk OblastKAMAZ Naberezhnye Chelny
- 6Phạt góc8
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 4Tổng cú sút7
-
- 2Sút trúng cầu môn3
-
- 2Sút ra ngoài4
-
- 58%Kiểm soát bóng42%
-
- 1Phạm lỗi2
-
- 1Việt vị0
-
- 61Pha tấn công57
-
- 29Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng nhất Nga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Baltika Kaliningrad | 27 | 17 | 8 | 2 | 42 | 14 | 28 | 59 | H H T T T T |
2 | Torpedo Moscow | 26 | 13 | 12 | 1 | 41 | 18 | 23 | 51 | T B H T H T |
3 | FK Sochi | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 24 | 17 | 47 | T H T T B T |
4 | Chernomorets Novorossiysk | 27 | 14 | 5 | 8 | 40 | 30 | 10 | 47 | T H B T H T |
5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 27 | 12 | 10 | 5 | 35 | 24 | 11 | 46 | H B T H H T |
6 | SKA Khabarovsk | 27 | 11 | 8 | 8 | 33 | 33 | 0 | 41 | T T B T T B |
7 | Yenisey Krasnoyarsk | 27 | 11 | 4 | 12 | 28 | 31 | -3 | 37 | T H T T B B |
8 | Arsenal Tula | 26 | 6 | 15 | 5 | 19 | 19 | 0 | 33 | B B H H H B |
9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 27 | 8 | 9 | 10 | 26 | 28 | -2 | 33 | B T B B H T |
10 | Rotor Volgograd | 26 | 7 | 12 | 7 | 20 | 20 | 0 | 33 | H H H H B B |
11 | Rodina Moskva | 26 | 7 | 11 | 8 | 24 | 23 | 1 | 32 | B B H T H T |
12 | Shinnik Yaroslavl | 27 | 7 | 11 | 9 | 19 | 25 | -6 | 32 | H B T T H T |
13 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 27 | 0 | 31 | T T B B T B |
14 | FK Chayka Pesch | 27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | -8 | 30 | H B H B B B |
15 | FC Ufa | 27 | 5 | 8 | 14 | 24 | 41 | -17 | 23 | H H B B B H |
16 | Alania Vladikavkaz | 27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 33 | -17 | 23 | B H B T H B |
17 | Sokol | 26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | -18 | 22 | B H B H B H |
18 | Tyumen | 27 | 5 | 5 | 17 | 21 | 40 | -19 | 20 | T H B T B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation