Kết quả RB Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 23/03

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 6

  • RB Omiya Ardija vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 64'
    0-0
     Hayata Yamamoto
     Kosei Ashibe
  • 67'
    Oriola Sunday  
    Kazushi Fujii  
    0-0
  • 67'
    Caprini  
    Yuta Toyokawa  
    0-0
  • 70'
    Kota Nakayama  
    Arthur Silva  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Koshi Osaki
     Arata Watanabe
  • 70'
    0-0
     Yuki Kusano
     Keisuke Tada
  • 78'
    Kaishin Sekiguchi  
    Rikiya Motegi  
    0-0
  • 78'
    Shosaku Yasumitsu  
    Toya Izumi  
    0-0
  • 80'
    Oriola Sunday (Assist:Gabriel Costa Franca) goal 
    1-0
  • 83'
    Kenyu Sugimoto goal 
    2-0
  • 83'
    2-0
     Mizuki Ando
     Kiichi Yamazaki
  • 83'
    2-0
     Koya Okuda
     Takumi Tsukui
  • Omiya Ardija vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Omiya Ardija3-4-2-1
    1
    Takashi Kasahara
    20
    Wakaba Shimoguchi
    4
    Rion Ichihara
    55
    Gabriel Costa Franca
    14
    Toya Izumi
    7
    Kojima Masato
    30
    Arthur Silva
    22
    Rikiya Motegi
    23
    Kenyu Sugimoto
    10
    Yuta Toyokawa
    42
    Kazushi Fujii
    25
    Keisuke Tada
    7
    Arata Watanabe
    23
    Takumi Tsukui
    24
    Kiichi Yamazaki
    15
    Yuto Nagao
    17
    Kosei Ashibe
    6
    Takahiro Iida
    35
    Ryuya Iizumi
    5
    Tetsuya Chinen
    2
    Sho Omori
    21
    Shuhei Matsubara
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 29Caprini
    6Toshiki Ishikawa
    15Kota Nakayama
    37Kaishin Sekiguchi
    40Ko Shimura
    90Oriola Sunday
    5Niki Urakami
    41Teppei Yachida
    16Shosaku Yasumitsu
    Mizuki Ando 9
    Kenta Itakura 36
    Kotatsu Kawakami 82
    Yuki Kusano 11
    Ryosuke Maeda 10
    Konosuke Nishikawa 34
    Koya Okuda 44
    Koshi Osaki 3
    Hayata Yamamoto 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Masato Harasaki
    Yoshimi Hamasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • RB Omiya Ardija vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • RB Omiya Ardija
    Mito Hollyhock
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 8 7 0 1 19 7 12 21 T T T T B T
2 Omiya Ardija 8 5 1 2 13 6 7 16 T T B T B H
3 Jubilo Iwata 8 5 1 2 11 9 2 16 B B T T T H
4 Imabari FC 8 4 3 1 14 7 7 15 T T H T H T
5 V-Varen Nagasaki 8 4 2 2 16 13 3 14 T H T T B B
6 Vegalta Sendai 8 4 2 2 10 7 3 14 T H H B T T
7 Tokushima Vortis 8 3 3 2 5 3 2 12 H H B H T B
8 Fujieda MYFC 8 3 3 2 11 10 1 12 T H T H T B
9 Oita Trinita 8 2 5 1 7 6 1 11 B H H H T H
10 Kataller Toyama 8 3 2 3 6 5 1 11 T T H B B H
11 Roasso Kumamoto 8 3 2 3 10 11 -1 11 B H B T T H
12 Ventforet Kofu 8 3 1 4 8 10 -2 10 B H B B T T
13 Sagan Tosu 8 3 1 4 6 10 -4 10 B H T T B T
14 Montedio Yamagata 8 2 3 3 12 11 1 9 B T T H H H
15 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 H H H B T B
16 Consadole Sapporo 8 3 0 5 7 13 -6 9 B B T T B T
17 Blaublitz Akita 8 3 0 5 9 16 -7 9 B B B B T B
18 Renofa Yamaguchi 8 1 3 4 7 9 -2 6 T B H B B H
19 Ban Di Tesi Iwaki 8 0 3 5 3 12 -9 3 H H B B B B
20 Ehime FC 8 0 2 6 7 16 -9 2 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation