Kết quả Odra Opole vs GKS Tychy, 23h00 ngày 01/03
Kết quả Odra Opole vs GKS Tychy Đối đầu Odra Opole vs GKS Tychy Phong độ Odra Opole gần đây Phong độ GKS Tychy gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202523:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 2.25
0.98U 2.25
0.881
2.90X
3.002
2.25Hiệp 1+0
1.13-0
0.70O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Odra Opole vs GKS Tychy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng nhất Ba Lan 2024-2025 » vòng 22
-
Odra Opole vs GKS Tychy: Diễn biến chính
- 2'0-1
Julius Ertlthaler (Assist:Natan Dziegielewski)
- 10'Adam Chrzanowski0-1
- 11'0-2
Julius Ertlthaler
- 23'Tomas Prikryl Goal Disallowed0-2
- 25'Marcel Mansfeld0-2
- 29'0-3
Marcel Blachewicz (Assist:Marcin Szpakowski)
- 34'Tomas Prikryl (Assist:Adam Wojcik)1-3
- 38'1-3Julius Ertlthaler
- 38'Tomas Prikryl1-3
- 68'1-4
Julian Keiblinger (Assist:Julius Ertlthaler)
- 74'1-5
Bartosz Spiaczka (Assist:Marcel Blachewicz)
- 90'Adam Chrzanowski1-5
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Odra Opole vs GKS Tychy: Số liệu thống kê
- Odra OpoleGKS Tychy
- 6Phạt góc3
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 4Thẻ vàng1
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 6Tổng cú sút12
-
- 5Sút trúng cầu môn8
-
- 1Sút ra ngoài4
-
- 42%Kiểm soát bóng58%
-
- 38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
- 88Pha tấn công96
-
- 72Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 17 | 32 | 57 | T H T T T T |
2 | LKS Nieciecza | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 | 28 | 27 | 55 | H H B T H T |
3 | Wisla Plock | 26 | 13 | 8 | 5 | 44 | 31 | 13 | 47 | T T T H B T |
4 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
5 | Polonia Warszawa | 26 | 13 | 5 | 8 | 35 | 29 | 6 | 44 | T T H T T T |
6 | Wisla Krakow | 26 | 12 | 7 | 7 | 45 | 25 | 20 | 43 | T H T B T T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 25 | 9 | 7 | 9 | 39 | 37 | 2 | 34 | H T T H B B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 49 | -28 | 23 | H B B H T B |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 26 | 4 | 9 | 13 | 19 | 40 | -21 | 21 | B H H H B B |
16 | Warta Poznan | 26 | 5 | 6 | 15 | 17 | 41 | -24 | 21 | H B B B H B |
17 | Stal Stalowa Wola | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 45 | -26 | 16 | H B H H H B |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation