Kết quả Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita, 12h00 ngày 09/03
Kết quả Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita Đối đầu Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita Phong độ Montedio Yamagata gần đây Phong độ Blaublitz Akita gần đây
- Chủ nhật, Ngày 09/03/202512:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.90O 2.25
0.92U 2.25
0.941
2.15X
3.102
3.30Hiệp 1+0
0.66-0
1.28O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita
-
Sân vận động: Ndsoft Stadium Yamagata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 4
-
Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita: Diễn biến chính
- 12'Shoma Doi (Assist:Akira Silvano Disaro)1-0
- 14'Akira Silvano Disaro (Assist:Takashi Abe)2-0
- 30'2-1
Ren Komatsu (Assist:Takumi Hasegawa)
- 56'Genki Yamada(OW)3-1
- 58'Akira Silvano Disaro3-1
- 59'3-1Masakazu Yoshioka
Takuma Mizutani - 63'Shunmei Horikane
Akira Silvano Disaro3-1 - 65'3-2
Yukihito Kajiya (Assist:Ryuji SAITO)
- 78'3-2Kosuke Sagawa
Ren Komatsu - 78'Junya Takahashi
Shoma Doi3-2 - 78'Zain Issaka
Ryoma Kida3-2 - 78'3-2Junki Hata
Takumi Hasegawa - 80'3-2Ryuji SAITO
- 85'Junya Takahashi (Assist:Hiroya Nodake)4-2
- 86'4-2Shota Suzuki
Ryuji SAITO - 88'Takumi Yamada
Kazuma Okamoto4-2 - 88'Yuta Kumamoto
Shintaro Kokubu4-2
-
Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita: Đội hình chính và dự bị
- Montedio Yamagata4-2-1-331Riku Terakado13Hiroya Nodake5Takashi Abe4Keisuke Nishimura19Kazuma Okamoto7Reo Takae21Wataru Tanaka88Shoma Doi25Shintaro Kokubu90Akira Silvano Disaro10Ryoma Kida10Ren Komatsu11Yukihito Kajiya32Takumi Hasegawa80Kazuya Onohara6Hiroto Morooka7Takuma Mizutani16Kota Muramatsu4Ryota Inoue19Yusei Ozaki13Ryuji SAITO1Genki Yamada
- Đội hình dự bị
- 11Yoshiki Fujimoto16Koki Hasegawa55Shunmei Horikane42Zain Issaka17Chihiro Kato3Yuta Kumamoto9Junya Takahashi6Takumi Yamada20Kaina YoshioTomofumi Fujiyama 25Soichiro Fukaminato 24Hiroki Hatahashi 71Junki Hata 8Ryotaro Ishida 31Luka Radotic 17Kosuke Sagawa 40Shota Suzuki 34Masakazu Yoshioka 20
- Huấn luyện viên (HLV)
- Susumu WatanabeKen Yoshida
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita: Số liệu thống kê
- Montedio YamagataBlaublitz Akita
- 3Phạt góc3
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 11Tổng cú sút16
-
- 5Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài12
-
- 8Sút Phạt6
-
- 56%Kiểm soát bóng44%
-
- 64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
- 5Phạm lỗi7
-
- 1Việt vị1
-
- 4Cứu thua2
-
- 85Pha tấn công83
-
- 41Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | T T T T B T |
2 | Omiya Ardija | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T B T B H |
3 | Jubilo Iwata | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 16 | B B T T T H |
4 | Imabari FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H T H T |
5 | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T H T T B B |
6 | Vegalta Sendai | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T H H B T T |
7 | Tokushima Vortis | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H H B H T B |
8 | Fujieda MYFC | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T H T H T B |
9 | Oita Trinita | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | B H H H T H |
10 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H B B H |
11 | Roasso Kumamoto | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H B T T H |
12 | Ventforet Kofu | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H B B T T |
13 | Sagan Tosu | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | B H T T B T |
14 | Montedio Yamagata | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B T T H H H |
15 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B T B |
16 | Consadole Sapporo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 9 | B B T T B T |
17 | Blaublitz Akita | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | B B B B T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B H B B H |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | H H B B B B |
20 | Ehime FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản