Kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 05/04

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 9

  • Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Yuya Fukuda
  • 19'
    0-0
    Kosuke Saito
  • 22'
    0-0
    Yudai Kimura Goal Disallowed
  • 45'
    Kenta Inoue
    0-0
  • 54'
    0-0
    Rei Hirakawa
  • 60'
    0-0
     Hiroto Yamami
     Yuya Fukuda
  • 67'
    Kodjo Aziangbe
    0-0
  • 70'
    Jose Elber Pimentel da Silva  
    Amano Jun  
    0-0
  • 85'
    Kosuke Matsumura  
    Kenta Inoue  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Soma Meshino
     Kosuke Saito
  • 85'
    0-0
     Hijiri Onaga
     Yudai Kimura
  • 90'
    Riku Yamane  
    Kodjo Aziangbe  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Ryosuke Shirai
     Rei Hirakawa
  • 90'
    0-0
     Yuan Matsuhashi
     Itsuki Someno
  • Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama Marinos4-2-3-1
    19
    Park Ir-Kyu
    2
    Katsuya Nagato
    33
    Kosei Suwama
    13
    Jeison Quinonez
    23
    Ryo Miyaichi
    45
    Kodjo Aziangbe
    8
    Kida Takuya
    9
    Daiya Tono
    20
    Amano Jun
    17
    Kenta Inoue
    14
    Asahi Uenaka
    10
    Yudai Kimura
    9
    Itsuki Someno
    14
    Yuya Fukuda
    6
    Kazuya Miyahara
    16
    Rei Hirakawa
    8
    Kosuke Saito
    40
    Yuta Arai
    23
    Yuto Tsunashima
    4
    Naoki Hayashi
    3
    Hiroto Taniguchi
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    Tokyo Verdy3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Jose Elber Pimentel da Silva
    41Kosuke Matsumura
    28Riku Yamane
    21Hiroki Iikura
    25Toichi Suzuki
    44Thomas Deng
    15Sandy Walsh
    16Ren Kato
    6Kota Watanabe
    Hiroto Yamami 11
    Soma Meshino 20
    Hijiri Onaga 22
    Yuan Matsuhashi 19
    Ryosuke Shirai 27
    Yuya Nagasawa 21
    Kaito Chida 5
    Joi Yamamoto 28
    Shuhei Kawasaki 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • STEVE HOLLAND
    Hiroshi Jofuku
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê

  • Yokohama Marinos
    Tokyo Verdy
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 475
    Số đường chuyền
    428
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    24
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 9 5 2 2 12 8 4 17 T T T H T H
2 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 9 5 4 17 H T H B T T
3 Kashima Antlers 9 5 1 3 16 9 7 16 T T H T B B
4 Kashiwa Reysol 9 4 4 1 10 7 3 16 T B H H H T
5 Avispa Fukuoka 9 5 1 3 9 7 2 16 T T T H T T
6 Kawasaki Frontale 8 4 3 1 14 5 9 15 T B H T T H
7 Kyoto Sanga 9 4 3 2 11 10 1 15 T B T T H T
8 Fagiano Okayama 9 4 2 3 8 5 3 14 H B H T B T
9 Shonan Bellmare 9 4 2 3 9 11 -2 14 H H B B B T
10 Shimizu S-Pulse 9 3 2 4 10 9 1 11 H B B T B B
11 Yokohama FC 9 3 1 5 6 7 -1 10 B B T B B T
12 Urawa Red Diamonds 9 2 4 3 7 9 -2 10 B T H H T B
13 Tokyo Verdy 9 2 4 3 7 11 -4 10 B H T H H H
14 Gamba Osaka 9 3 1 5 9 15 -6 10 T T B H B B
15 Cerezo Osaka 9 2 3 4 14 15 -1 9 H H B H T B
16 Vissel Kobe 8 2 3 3 6 7 -1 9 H B T B T B
17 FC Tokyo 9 2 2 5 6 11 -5 8 B H B B H B
18 Nagoya Grampus 9 2 2 5 11 17 -6 8 B H B T T B
19 Yokohama Marinos 8 1 4 3 4 6 -2 7 H H T B B H
20 Albirex Niigata 9 1 4 4 10 14 -4 7 H H B H B T

AFC CL AFC CL2 Relegation