Kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich, 00h30 ngày 16/02

Bundesliga 2024-2025 » vòng 22

  • Bayer Leverkusen vs Bayern Munich: Diễn biến chính

  • 11'
    Piero Hincapie
    0-0
  • 39'
    0-0
    Hiroki Ito
  • 53'
    0-0
    Aleksandar Pavlovic
  • 68'
    0-0
     Serge Gnabry
     Michael Olise
  • 68'
    0-0
     Leon Goretzka
     Aleksandar Pavlovic
  • 68'
    0-0
     Leroy Sane
     Kingsley Coman
  • 68'
    0-0
     Josip Stanisic
     Hiroki Ito
  • 74'
    0-0
    Dayot Upamecano
  • 85'
    Amine Adli  
    Nathan Tella  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Sacha Boey
     Jamal Musiala
  • 90'
    Edmond Tapsoba
    0-0
  • 90'
    Patrik Schick  
    Alex Grimaldo  
    0-0
  • Bayer Leverkusen vs Bayern Munchen: Đội hình chính và dự bị

  • Bayer Leverkusen4-4-2
    1
    Lukas Hradecky
    3
    Piero Hincapie
    12
    Edmond Tapsoba
    4
    Jonathan Glao Tah
    23
    Nordi Mukiele
    20
    Alex Grimaldo
    25
    Exequiel Palacios
    34
    Granit Xhaka
    30
    Jeremie Frimpong
    10
    Florian Wirtz
    19
    Nathan Tella
    9
    Harry Kane
    17
    Michael Olise
    42
    Jamal Musiala
    11
    Kingsley Coman
    6
    Joshua Kimmich
    45
    Aleksandar Pavlovic
    27
    Konrad Laimer
    2
    Dayot Upamecano
    3
    Kim Min-Jae
    21
    Hiroki Ito
    1
    Manuel Neuer
    Bayern Munchen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Patrik Schick
    21Amine Adli
    16Emiliano Buendia Stati
    17Matej Kovar
    7Jonas Hofmann
    8Robert Andrich
    22Victor Boniface
    24Aleix Garcia Serrano
    13Arthur Augusto de Matos Soares
    Josip Stanisic 44
    Sacha Boey 23
    Leroy Sane 10
    Leon Goretzka 8
    Serge Gnabry 7
    Thomas Muller 25
    Jonas Urbig 40
    Raphael Guerreiro 22
    Eric Dier 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Xabi Alonso
    Vincent Kompany
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Bayer Leverkusen vs Bayern Munich: Số liệu thống kê

  • Bayer Leverkusen
    Bayern Munich
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 536
    Số đường chuyền
    436
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    24
  •  
     
  • 2
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 26
    Long pass
    24
  •  
     
  • 154
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 79
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 27 17 8 2 62 34 28 59 H T T B T T
3 Eintracht Frankfurt 27 14 6 7 55 40 15 48 T B B B T T
4 FSV Mainz 05 27 13 6 8 45 31 14 45 T T T T H B
5 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
6 RB Leipzig 27 11 9 7 41 34 7 42 H H B H T B
7 SC Freiburg 27 12 6 9 37 40 -3 42 T T H H H B
8 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
9 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
10 Borussia Dortmund 27 11 5 11 48 42 6 38 B T T B B T
11 VfB Stuttgart 27 10 7 10 47 44 3 37 B H B H B B
12 Werder Bremen 27 10 6 11 43 53 -10 36 B B B T B T
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 27 6 9 12 33 49 -16 27 T H T H B H
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 27 6 4 17 32 52 -20 22 B H B H T T
17 VfL Bochum 27 5 5 17 28 55 -27 20 T H B T B B
18 Holstein Kiel 27 4 5 18 38 67 -29 17 B B T H B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation