Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Tunisia mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Tunisia mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 U.S.Monastir 25 37 1.48
2 Esperance Sportive de Tunis 25 47 1.88
3 ES du Sahel 25 34 1.36
4 Club Africain 25 31 1.24
5 Esperance Sportive Zarzis 25 29 1.16
6 Stade tunisien 25 27 1.08
7 Sifakesi 25 26 1.04
8 Etoile Metlaoui 25 24 0.96
9 Olympique de Beja 25 19 0.76
10 C.A.Bizertin 25 21 0.84
11 AS Slimane 25 15 0.6
12 US Ben Guerdane 25 19 0.76
13 Jeunesse Sportive Omrane 25 20 0.8
14 E.Gawafel.S.Gafsa 25 19 0.76
15 AS Gabes 25 15 0.6
16 US Tataouine 25 17 0.68

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Tunisia 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Club Africain 13 18 1.38
2 U.S.Monastir 13 28 2.15
3 Esperance Sportive Zarzis 13 16 1.23
4 Esperance Sportive de Tunis 12 27 2.25
5 Etoile Metlaoui 12 14 1.17
6 Stade tunisien 12 16 1.33
7 ES du Sahel 12 15 1.25
8 C.A.Bizertin 12 16 1.33
9 Sifakesi 13 12 0.92
10 Jeunesse Sportive Omrane 13 14 1.08
11 E.Gawafel.S.Gafsa 13 12 0.92
12 Olympique de Beja 13 11 0.85
13 AS Gabes 12 8 0.67
14 US Ben Guerdane 12 10 0.83
15 AS Slimane 12 5 0.42
16 US Tataouine 13 10 0.77

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Tunisia 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Esperance Sportive de Tunis 13 20 1.54
2 ES du Sahel 13 19 1.46
3 U.S.Monastir 12 9 0.75
4 Stade tunisien 13 11 0.85
5 Sifakesi 12 14 1.17
6 Esperance Sportive Zarzis 12 13 1.08
7 Club Africain 12 13 1.08
8 Olympique de Beja 12 8 0.67
9 AS Slimane 13 10 0.77
10 US Ben Guerdane 13 9 0.69
11 Etoile Metlaoui 13 10 0.77
12 Jeunesse Sportive Omrane 12 6 0.5
13 US Tataouine 12 7 0.58
14 C.A.Bizertin 13 5 0.38
15 E.Gawafel.S.Gafsa 12 7 0.58
16 AS Gabes 13 7 0.54
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Tunisia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Professional Tunisian League 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)