U.S.Monastir: tin tức, thông tin website facebook

CLB U.S.Monastir: Thông tin mới nhất

Tên chính thức U.S.Monastir
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Tunisia
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động Moustapha Ben Jannet
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.usmonastir.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả U.S.Monastir mới nhất

  • 13/03 20:00
    Esperance Sportive Zarzis
    U.S.Monastir 1
    0 - 2
    Vòng 25
  • 09/03 20:00
    U.S.Monastir
    Olympique de Beja
    1 - 0
    Vòng 24
  • 02/03 20:00
    Sifakesi
    U.S.Monastir
    0 - 0
    Vòng 23
  • 27/02 20:00
    U.S.Monastir
    Club Africain 1
    1 - 0
    Vòng 22
  • 23/02 20:00
    E.Gawafel.S.Gafsa
    U.S.Monastir 1
    0 - 1
    Vòng 21
  • 20/02 20:00
    U.S.Monastir
    Jeunesse Sportive Omrane
    4 - 0
    Vòng 20
  • 13/02 20:00
    US Ben Guerdane
    U.S.Monastir
    0 - 0
    Vòng 19
  • 09/02 20:00
    U.S.Monastir
    AS Gabes
    1 - 0
    Vòng 18
  • 02/02 20:00
    1 ES du Sahel
    U.S.Monastir
    1 - 0
    Vòng 17
  • 26/01 20:00
    U.S.Monastir
    Esperance Sportive de Tunis
    0 - 0
    Vòng 15

Lịch thi đấu U.S.Monastir sắp tới

BXH VĐQG Tunisia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 U.S.Monastir 25 15 8 2 37 10 27 53 T T T H T T
2 Esperance Sportive de Tunis 25 15 8 2 47 21 26 53 T B T T H H
3 ES du Sahel 25 15 4 6 34 19 15 49 T T B T B T
4 Club Africain 25 13 9 3 31 14 17 48 T T B T H T
5 Esperance Sportive Zarzis 25 13 6 6 29 23 6 45 B T B T T B
6 Stade tunisien 25 12 8 5 27 17 10 44 B B T H T B
7 Sifakesi 25 9 9 7 26 16 10 36 B B T H H T
8 Etoile Metlaoui 25 9 8 8 24 22 2 35 T B T H T B
9 Olympique de Beja 25 7 7 11 19 26 -7 28 T B B B B B
10 C.A.Bizertin 25 6 8 11 21 24 -3 26 B T T B T B
11 AS Slimane 25 5 8 12 15 34 -19 23 H T T B H B
12 US Ben Guerdane 25 3 13 9 19 26 -7 22 B B B H H T
13 Jeunesse Sportive Omrane 25 3 13 9 20 35 -15 22 B H B H B H
14 E.Gawafel.S.Gafsa 25 5 4 16 19 34 -15 19 B B T T B T
15 AS Gabes 25 4 6 15 15 35 -20 18 H T B B B B
16 US Tataouine 25 5 3 17 17 44 -27 18 T H B B H T