Đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica, 19h30 ngày 30/3

Hạng nhất Ba Lan 2024-2025: Arka Gdynia vs Miedz Legnica

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 30/3/2025 19:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica

- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 7 5 0 2
Cúp Quốc Gia Ba Lan 1 1 0 0
VĐQG Ba Lan 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs Miedz Legnica: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Arka Gdynia (sân nhà) 5 3 1 1
Arka Gdynia (sân khách) 5 4 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arka Gdynia thắng
Bại: là số trận Arka Gdynia thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arka GdyniaMiedz Legnica trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 25 16 6 3 48 17 31 54 H T H T T T
2 LKS Nieciecza 25 15 7 3 52 27 25 52 H H H B T H
3 Miedz Legnica 25 13 6 6 46 29 17 45 H T B B T B
4 Wisla Plock 24 12 8 4 41 28 13 44 T H T T T H
5 Polonia Warszawa 25 12 5 8 34 29 5 41 H T T H T T
6 Wisla Krakow 25 11 7 7 44 25 19 40 B T H T B T
7 Ruch Chorzow 25 10 7 8 35 31 4 37 H B H B H B
8 Gornik Leczna 25 9 9 7 37 31 6 36 H B B B B T
9 Znicz Pruszkow 25 9 9 7 32 30 2 36 T B T T H H
10 LKS Lodz 25 9 7 9 35 28 7 34 H B H T T B
11 Stal Rzeszow 23 9 7 7 36 30 6 34 B B H T T H
12 GKS Tychy 24 7 11 6 31 26 5 32 T T T T T B
13 Odra Opole 24 5 8 11 21 48 -27 23 T H B B H T
14 Kotwica Kolobrzeg 25 4 9 12 19 39 -20 21 H B H H H B
15 Chrobry Glogow 25 5 6 14 23 46 -23 21 H B T H B B
16 Warta Poznan 25 5 6 14 17 40 -23 21 B H B B B H
17 Stal Stalowa Wola 25 2 10 13 18 43 -25 16 H H B H H H
18 Pogon Siedlce 24 2 6 16 20 42 -22 12 B H H B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: