Đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur, 15h35 ngày 04/4
Kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur Nhận định, Soi kèo Brisbane Roar vs Macarthur 15h35 ngày 4/4 Đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur Phong độ Brisbane Roar gần đây Phong độ FC Macarthur gần đây
VĐQG Australia 2024-2025: Brisbane Roar vs FC Macarthur
- Giải đấu: VĐQG AustraliaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 15:35Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur trước đây
- 30/11/2024FC Macarthur4 - 4Brisbane Roar1 - 2D
- 16/03/2024Brisbane Roar1 - 2FC Macarthur1 - 2L
- 18/01/2024Brisbane Roar1 - 3FC Macarthur0 - 1L
- 21/10/2023FC Macarthur1 - 1Brisbane Roar0 - 0D
- 05/03/2023FC Macarthur3 - 2Brisbane Roar1 - 0L
- 08/10/2022Brisbane Roar0 - 0FC Macarthur0 - 0D
- 15/04/2022FC Macarthur2 - 1Brisbane Roar1 - 0L
- 13/02/2022Brisbane Roar3 - 1FC Macarthur1 - 0W
- 09/04/2021FC Macarthur1 - 2Brisbane Roar0 - 1W
- 09/02/2021Brisbane Roar0 - 2FC Macarthur0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur
- Thống kê lịch sử đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Australia | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brisbane Roar vs FC Macarthur: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Brisbane Roar (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Brisbane Roar (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brisbane Roar thắng
Bại: là số trận Brisbane Roar thua
Thắng: là số trận Brisbane Roar thắng
Bại: là số trận Brisbane Roar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Australia mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brisbane Roar và FC Macarthur trên Bảng xếp hạng của VĐQG Australia mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Australia 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Auckland FC | 21 | 13 | 6 | 2 | 41 | 20 | 21 | 45 | T T H H H T |
2 | Western United FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 46 | 30 | 16 | 38 | H B T T T T |
3 | Melbourne City | 21 | 11 | 4 | 6 | 30 | 20 | 10 | 37 | T H T T B T |
4 | Melbourne Victory | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 30 | 8 | 36 | T H H T B T |
5 | Western Sydney | 21 | 10 | 5 | 6 | 49 | 36 | 13 | 35 | H T T T T H |
6 | Adelaide United | 21 | 9 | 6 | 6 | 46 | 45 | 1 | 33 | B B H H B B |
7 | Sydney FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 44 | 34 | 10 | 30 | T H H T H B |
8 | FC Macarthur | 22 | 8 | 5 | 9 | 41 | 37 | 4 | 29 | H B B B T H |
9 | Newcastle Jets | 21 | 7 | 5 | 9 | 33 | 37 | -4 | 26 | T T H T B H |
10 | Central Coast Mariners | 22 | 5 | 10 | 7 | 26 | 40 | -14 | 25 | H B B B H T |
11 | Wellington Phoenix | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 33 | -12 | 21 | B B B B H H |
12 | Brisbane Roar | 20 | 2 | 5 | 13 | 23 | 40 | -17 | 11 | H B H H T B |
13 | Perth Glory | 22 | 2 | 5 | 15 | 15 | 51 | -36 | 11 | H B H B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW