Kết quả Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ, 13h30 ngày 27/01
Kết quả Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ Nhận định Nữ Adelaide United vs Nữ Perth Glory, 13h30 ngày 27/1 Đối đầu Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ Phong độ Adelaide United Nữ gần đây Phong độ Perth Glory Nữ gần đây
- Thứ bảy, Ngày 27/01/202413:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2023-2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.82-0.5
1.00O 3
0.95U 3
0.851
3.10X
3.602
1.91Hiệp 1+0.25
0.71-0.25
1.12O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Úc Nữ 2023-2024 » vòng 14
-
Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ: Diễn biến chính
- 23'0-1
Lowry H. (Assist:Elizabeth Anton)
- 42'0-1Cassidy G.
- 45'Hodgson I. (Assist:Jancevski A.)1-1
- 47'Sasaki N.2-1
- 62'Hodgson I.2-1
- 87'2-1Susan Phonsongkham
- BXH Úc Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Adelaide United Nữ vs Perth Glory Nữ: Số liệu thống kê
- Adelaide United NữPerth Glory Nữ
- 0Phạt góc4
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút5
-
- 8Sút trúng cầu môn3
-
- 7Sút ra ngoài2
-
- 1Cản sút1
-
- 55%Kiểm soát bóng45%
-
- 59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
- 510Số đường chuyền410
-
- 11Phạm lỗi11
-
- 2Việt vị7
-
- 7Đánh đầu thành công4
-
- 2Cứu thua5
-
- 20Rê bóng thành công16
-
- 3Đánh chặn4
-
- 7Thử thách11
-
- 91Pha tấn công84
-
- 52Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Úc Nữ 2023/2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Melbourne City (W) | 22 | 12 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 41 | H B T H T T |
2 | Sydney FC (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 31 | 20 | 11 | 39 | T T T T B B |
3 | Melbourne Victory (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 44 | 29 | 15 | 36 | T T T H B T |
4 | Western United (W) | 22 | 11 | 3 | 8 | 37 | 34 | 3 | 36 | T T B B B H |
5 | Central Coast Mariners (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 31 | 24 | 7 | 35 | T T T T B H |
6 | Newcastle Jets (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 36 | 7 | 33 | T H B T T T |
7 | WS Wanderers (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 30 | 30 | 0 | 33 | B H T T T B |
8 | Wellington Phoenix (W) | 22 | 9 | 1 | 12 | 36 | 33 | 3 | 28 | B T B T B T |
9 | Brisbane Roar (W) | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 35 | -7 | 26 | B T B T T B |
10 | Perth Glory (W) | 22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 | 24 | B H B B B B |
11 | Canberra United (W) | 22 | 6 | 6 | 10 | 39 | 47 | -8 | 24 | H B B T T T |
12 | Adelaide United (W) | 22 | 4 | 3 | 15 | 21 | 56 | -35 | 15 | B B B B B B |
Title Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW