Kết quả FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor, 23h50 ngày 02/03
Kết quả FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor Đối đầu FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây Phong độ Bokelj Kotor gần đây
- Chủ nhật, Ngày 02/03/202523:50
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 2.5
0.73U 2.5
0.921
1.35X
4.202
7.50Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.83O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor
-
Sân vận động: Pod Goricom
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Montenegro 2024-2025 » vòng 22
-
FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor: Diễn biến chính
- 9'Andrija Bulatovic0-0
- 14'0-1
Dejan Perovic
- 31'0-1Marko Cavor
- 33'0-1Marko Cavor
- 35'0-1Fatih Mukovic
- 45'Andrija Bulatovic1-1
- 56'Petar Grbic2-1
- 57'Petar Grbic2-1
- 61'2-1Vasilije Cavor
- 74'Stefan Mrsulja(OW)3-1
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Buducnost Podgorica vs Bokelj Kotor: Số liệu thống kê
- FK Buducnost PodgoricaBokelj Kotor
- 9Phạt góc2
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 9Tổng cú sút1
-
- 8Sút trúng cầu môn1
-
- 1Sút ra ngoài0
-
- 68%Kiểm soát bóng32%
-
- 72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
- 56Pha tấn công36
-
- 37Tấn công nguy hiểm11
-
BXH VĐQG Montenegro 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 27 | 20 | 5 | 2 | 66 | 21 | 45 | 65 | T T T H T H |
2 | OFK Petrovac | 27 | 15 | 6 | 6 | 40 | 25 | 15 | 51 | T T H T H H |
3 | Decic Tuzi | 27 | 8 | 13 | 6 | 25 | 23 | 2 | 37 | B B H T H H |
4 | FK Sutjeska Niksic | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 37 | T T H T T B |
5 | Mornar | 27 | 10 | 7 | 10 | 31 | 34 | -3 | 37 | B B H T T H |
6 | Bokelj Kotor | 27 | 11 | 3 | 13 | 24 | 33 | -9 | 36 | B B B B B T |
7 | Arsenal Tivat | 27 | 8 | 8 | 11 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T B T B |
8 | Jedinstvo Bijelo Polje | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 30 | T B H H B T |
9 | Jezero Plav | 27 | 6 | 8 | 13 | 25 | 35 | -10 | 26 | B T T H B T |
10 | Otrant | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 | 39 | -19 | 20 | B T B B B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation