Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây, KQ FK Buducnost Podgorica mới nhất
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây
- 02/04/2025Decic TuziFK Buducnost Podgorica1 - 0D
- 29/03/2025FK Buducnost PodgoricaJedinstvo Bijelo Polje3 - 2W
- 16/03/2025Jezero PlavFK Buducnost Podgorica2 - 1D
- 13/03/2025FK Buducnost PodgoricaOtrant2 - 1W
- 09/03/2025FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica0 - 1W
- 02/03/2025FK Buducnost PodgoricaBokelj Kotor 11 - 1W
- 26/02/2025Arsenal TivatFK Buducnost Podgorica0 - 2W
- 23/02/2025FK Buducnost PodgoricaFK Sutjeska Niksic1 - 0W
- 15/02/2025FK Iskra DanilovgradFK Buducnost Podgorica0 - 0D
- Pen [4-1]
- 08/02/2025FK Buducnost PodgoricaOtrant0 - 0W
Thống kê phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây, KQ FK Buducnost Podgorica mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 3 | 0 |
Thống kê phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- VĐQG Montenegro | 8 | 6 | 2 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Montenegro | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây: theo giải đấu
- 08/02/2025FK Buducnost PodgoricaOtrant0 - 0W
- 02/04/2025Decic TuziFK Buducnost Podgorica1 - 0D
- 29/03/2025FK Buducnost PodgoricaJedinstvo Bijelo Polje3 - 2W
- 16/03/2025Jezero PlavFK Buducnost Podgorica2 - 1D
- 13/03/2025FK Buducnost PodgoricaOtrant2 - 1W
- 09/03/2025FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica0 - 1W
- 02/03/2025FK Buducnost PodgoricaBokelj Kotor 11 - 1W
- 26/02/2025Arsenal TivatFK Buducnost Podgorica0 - 2W
- 23/02/2025FK Buducnost PodgoricaFK Sutjeska Niksic1 - 0W
- 15/02/2025FK Iskra DanilovgradFK Buducnost Podgorica0 - 0D
- Pen [4-1]
- Kết quả FK Buducnost Podgorica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Buducnost Podgorica mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
- Kết quả FK Buducnost Podgorica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Buducnost Podgorica gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Buducnost Podgorica (sân nhà) | 10 | 7 | 0 | 0 |
FK Buducnost Podgorica (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 27 | 20 | 5 | 2 | 66 | 21 | 45 | 65 | T T T H T H |
2 | OFK Petrovac | 27 | 15 | 6 | 6 | 40 | 25 | 15 | 51 | T T H T H H |
3 | Decic Tuzi | 27 | 8 | 13 | 6 | 25 | 23 | 2 | 37 | B B H T H H |
4 | FK Sutjeska Niksic | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 37 | T T H T T B |
5 | Mornar | 27 | 10 | 7 | 10 | 31 | 34 | -3 | 37 | B B H T T H |
6 | Bokelj Kotor | 27 | 11 | 3 | 13 | 24 | 33 | -9 | 36 | B B B B B T |
7 | Arsenal Tivat | 27 | 8 | 8 | 11 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T B T B |
8 | Jedinstvo Bijelo Polje | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 30 | T B H H B T |
9 | Jezero Plav | 27 | 6 | 8 | 13 | 25 | 35 | -10 | 26 | B T T H B T |
10 | Otrant | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 | 39 | -19 | 20 | B T B B B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro