Đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor, 20h00 ngày 02/4
Kết quả Otrant vs Bokelj Kotor Đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor Phong độ Otrant gần đây Phong độ Bokelj Kotor gần đây
VĐQG Montenegro 2024-2025: Otrant vs Bokelj Kotor
- Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor trước đây
- 01/12/2024Bokelj Kotor1 - 0Otrant0 - 0L
- 28/09/2024Otrant1 - 2Bokelj Kotor0 - 1L
- 13/05/2024Bokelj Kotor2 - 1Otrant1 - 1L
- 24/03/2024Otrant0 - 0Bokelj Kotor0 - 0D
- 12/11/2023Bokelj Kotor1 - 1Otrant0 - 0D
- 17/09/2023Otrant1 - 1Bokelj Kotor0 - 1D
- 26/04/2023Bokelj Kotor1 - 3Otrant1 - 0W
- 11/03/2023Otrant1 - 1Bokelj Kotor0 - 0D
- 16/10/2022Bokelj Kotor4 - 0Otrant3 - 0L
- 28/08/2022Otrant1 - 2Bokelj Kotor1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor
- Thống kê lịch sử đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Montenegro | 2 | 0 | 0 | 2 |
Hạng 2 Montenegro | 8 | 1 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Otrant vs Bokelj Kotor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Otrant (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Otrant (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Otrant thắng
Bại: là số trận Otrant thua
Thắng: là số trận Otrant thắng
Bại: là số trận Otrant thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Otrant và Bokelj Kotor trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 26 | 20 | 4 | 2 | 65 | 20 | 45 | 64 | T T T T H T |
2 | OFK Petrovac | 26 | 15 | 5 | 6 | 39 | 24 | 15 | 50 | T T T H T H |
3 | FK Sutjeska Niksic | 26 | 10 | 7 | 9 | 28 | 26 | 2 | 37 | B T T H T T |
4 | Decic Tuzi | 26 | 8 | 12 | 6 | 24 | 22 | 2 | 36 | T B B H T H |
5 | Mornar | 26 | 10 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 36 | H B B H T T |
6 | Bokelj Kotor | 26 | 10 | 3 | 13 | 23 | 33 | -10 | 33 | B B B B B B |
7 | Arsenal Tivat | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 31 | -5 | 32 | B B B T B T |
8 | Jedinstvo Bijelo Polje | 26 | 7 | 6 | 13 | 28 | 44 | -16 | 27 | H T B H H B |
9 | Jezero Plav | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 | 35 | -12 | 23 | B B T T H B |
10 | Otrant | 26 | 5 | 5 | 16 | 20 | 38 | -18 | 20 | T B T B B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: