Kết quả Al Raed vs Al-Shabab, 21h10 ngày 25/02

VĐQG Ả Rập Xê-út 2024-2025 » vòng 22

  • Al Raed vs Al-Shabab: Diễn biến chính

  • 29'
    0-1
    goal Cristian Guanca
  • 34'
    Nayef Abdullah Hazazi  
    Abdullah Hazazi  
    0-1
  • 55'
    0-1
    Robert Renan
  • 58'
    Salomon Tweh
    0-1
  • 70'
    Mehdi Abeid goal 
    1-1
  • 71'
    Oumar Gonzalez Goal awarded
    1-1
  • 81'
    1-1
     Majed Abdullah
     Daniel Castelo Podence
  • 81'
    1-1
     Glen Kamara
     Haroune Camara
  • 83'
    Yahya Sunbul Mubarak  
    Yousri Bouzok  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Majed Omar Kanabah
     Mohamed Al-Thani
  • 88'
    1-2
    goal Cristian Guanca (Assist:Musab Fahz Aljuwayr)
  • 90'
    1-2
     Mohammed Al Shwirekh
     Cristian Guanca
  • 90'
    Raed Al-Ghamdi  
    Ayoub Qasmi  
    1-2
  • 90'
    1-2
     Nawaf Al-Sadi
     Musab Fahz Aljuwayr
  • Al Raed vs Al-Shabab: Đội hình chính và dự bị

  • Al Raed3-4-2-1
    50
    Meshary Sanyor
    16
    Ayoub Qasmi
    4
    Abdullah Hazazi
    21
    Oumar Gonzalez
    12
    Zakaria Al Hawsaw
    17
    Mehdi Abeid
    5
    Salomon Tweh
    32
    Mohammed Al-Dosari
    15
    Saleh Jamaan Al Amri
    26
    Yousri Bouzok
    11
    Karim El Berkaoui
    70
    Haroune Camara
    9
    Abderrazak Hamdallah
    56
    Daniel Castelo Podence
    71
    Mohamed Al-Thani
    15
    Musab Fahz Aljuwayr
    11
    Cristian Guanca
    3
    Leandrinho
    5
    Nader Al-Sharari
    4
    Wesley Hoedt
    30
    Robert Renan
    31
    Georgi Bushchan
    Al-Shabab3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Nayef Abdullah Hazazi
    45Yahya Sunbul Mubarak
    9Raed Al-Ghamdi
    30Saleh Alohaymid
    28Hamad Al-Jayzani
    13Abdullah Al-Yousef
    94Mubarak Al-Rajeh
    24Khalid Al Subaie
    70Moses Turay
    Glen Kamara 14
    Majed Abdullah 90
    Majed Omar Kanabah 12
    Mohammed Al Shwirekh 2
    Nawaf Al-Sadi 21
    Abdullah Al-Muaiouf 33
    Mohammed Harbush 38
    Hisham Al-Dubais 34
    Younes Al Shanqeeti 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Igor Jovicevic
    Igor Biscan
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Raed vs Al-Shabab: Số liệu thống kê

  • Al Raed
    Al-Shabab
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 483
    Số đường chuyền
    510
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 32
    Long pass
    26
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Ittihad 25 19 4 2 59 24 35 61 T T H H H T
2 Al Hilal 25 18 3 4 72 28 44 57 H B T B T T
3 Al-Nassr 25 15 6 4 53 27 26 51 T B T B H T
4 Al-Qadasiya 25 16 3 6 37 21 16 51 T T B T H B
5 Al-Ahli SFC 25 15 3 7 48 25 23 48 B T T T H B
6 Al-Shabab 25 13 4 8 47 30 17 43 B H T T H T
7 Al-Taawon 26 10 7 9 29 24 5 37 H B T T B T
8 Al-Ettifaq 25 10 5 10 32 36 -4 35 B T T H T B
9 Al-Riyadh 25 9 6 10 27 35 -8 33 H B H B T B
10 Al Kholood 26 9 4 13 34 49 -15 31 T B T T B B
11 Al-Khaleej 25 8 6 11 30 37 -7 30 B H H B H B
12 Dhamk 25 7 6 12 30 41 -11 27 H B B B B T
13 Al-Orubah 26 8 2 16 22 51 -29 26 B T T B B B
14 Al-Feiha 25 5 10 10 18 32 -14 25 T H H H B T
15 Al-Akhdoud 26 6 5 15 26 40 -14 23 B B H B T T
16 Al-Fateh 25 6 4 15 27 49 -22 22 T T T B B T
17 Al-Wehda 25 5 5 15 30 54 -24 20 B B B H T T
18 Al Raed 25 5 3 17 28 46 -18 18 B T B H B B

AFC CL AFC Cup qualifying Relegation