Top ghi bàn VĐQG Ả Rập Xê-út 2024/25, BXH vua phá lưới VĐQG Ả Rập Xê-út
Top ghi bàn VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024 Top kiến tạo VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024 Top thẻ phạt VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024 Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024 Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024
Top ghi bàn VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2023-2024
XH | Đội bóng | Bàn thắng | Penalty |
---|---|---|---|
1 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Al-Nassr | 29 | 8 |
2 | Aleksandar Mitrovic Al Hilal | 22 | 9 |
3 | Abderrazak Hamdallah Al-Ittihad | 19 | 5 |
4 | Anderson Souza Conceicao Talisca Al-Nassr | 16 | 1 |
5 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida Dhamk | 15 | 4 |
6 | Fashion Sakala Al-Feiha | 14 | 1 |
7 | Malcom Filipe Silva Oliveira Al Hilal | 13 | 0 |
8 | Salem Al Dawsari Al Hilal | 13 | 2 |
9 | Sadio Mane Al-Nassr | 12 | 1 |
10 | Odion Jude Ighalo Al-Wehda | 12 | 4 |
11 | Bernard Mensah Al-Tai | 12 | 4 |
12 | Firas Al-Buraikan Al-Ahli SFC | 11 | 0 |
13 | Karim El Berkaoui Al Raed | 11 | 1 |
14 | Joao Pedro Pereira dos Santos Al-Taawon | 10 | 0 |
15 | Sergej Milinkovic Savic Al Hilal | 10 | 0 |
16 | Moussa Dembele Al-Ettifaq | 10 | 1 |
17 | Cristian Tello Herrera Al-Fateh | 10 | 1 |
18 | Henry Chukwuemeka Onyekuru Al-Feiha | 10 | 1 |
19 | Riyad Mahrez Al-Ahli SFC | 10 | 3 |
20 | Karim Benzema Al-Ittihad | 9 | 2 |
Cập nhật:
Tên giải đấu | VĐQG Ả Rập Xê-út |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Saudi Professional League |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 26 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |