Kết quả Lausanne Sports vs Young Boys, 00h00 ngày 02/02
- Chủ nhật, Ngày 02/02/202500:00
- Lausanne Sports 21Young Boys 12Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.07O 3
1.02U 3
0.841
2.34X
3.552
2.68Hiệp 1+0
0.82-0
1.08O 0.5
0.29U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lausanne Sports vs Young Boys
-
Sân vận động: Stade Olympique de la Pontaise
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 21
-
Lausanne Sports vs Young Boys: Diễn biến chính
- 1'0-1Joel Almada Monteiro (Assist:Filip Ugrinic)
- 11'0-1Loris Benito Penalty awarded
- 12'0-2Filip Ugrinic
- 37'0-2Cedric Jan Itten
- 50'0-2Lukasz Lakomy
Filip Ugrinic - 61'Morgan Poaty (Assist:Fousseni Diabate)1-2
- 63'1-2Ebrima Colley
Christian Fassnacht - 63'Aliou Balde
Teddy Okou1-2 - 63'Antoine Bernede
Jamie Roche1-2 - 63'1-2Miguel Chaiwa
Alan Virginius - 63'Alban Ajdini
Mamadou Kaly Sene1-2 - 66'Fousseni Diabate1-2
- 79'Sekou Fofana
Morgan Poaty1-2 - 79'Ivan Parra
Fousseni Diabate1-2 - 88'1-2Elia Meschack
Cedric Jan Itten - 90'Koba Koindredi1-2
-
Lausanne Sports vs Young Boys: Đội hình chính và dự bị
- Lausanne Sports4-3-325Karlo Letica18Morgan Poaty6Noe Dussenne14Kevin Mouanga10Olivier Custodio5Koba Koindredi8Jamie Roche80Alvyn Sanches11Fousseni Diabate9Mamadou Kaly Sene92Teddy Okou21Alan Virginius9Cedric Jan Itten16Christian Fassnacht45Rayan Raveloson7Filip Ugrinic77Joel Almada Monteiro24Zachary Athekame13Mohamed Aly Camara23Loris Benito3Jaouen Hadjam33Marvin Keller
- Đội hình dự bị
- 20Hamza Abdallah7Alban Ajdini70Aliou Balde24Antoine Bernede1Thomas Castella93Sekou Fofana44Dircsi Ngonzo39Fabricio Oviedo41Ivan ParraLewin Blum 27Miguel Chaiwa 14Ebrima Colley 11Elia Meschack 15Kastriot Imeri 10Lukasz Lakomy 8Sandro Lauper 30David von Ballmoos 26Tanguy Zoukrou 4
- Huấn luyện viên (HLV)
- Ilija BorenovicRaphael Wicky
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lausanne Sports vs Young Boys: Số liệu thống kê
- Lausanne SportsYoung Boys
- 7Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 2Thẻ vàng1
-
- 19Tổng cú sút7
-
- 3Sút trúng cầu môn2
-
- 16Sút ra ngoài5
-
- 19Sút Phạt12
-
- 56%Kiểm soát bóng44%
-
- 56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
- 415Số đường chuyền332
-
- 78%Chuyền chính xác72%
-
- 12Phạm lỗi19
-
- 1Việt vị0
-
- 0Cứu thua3
-
- 13Rê bóng thành công14
-
- 15Đánh chặn8
-
- 35Ném biên23
-
- 1Woodwork0
-
- 14Thử thách6
-
- 28Long pass35
-
- 122Pha tấn công72
-
- 91Tấn công nguy hiểm46
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lugano | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 | 30 | 8 | 38 | B T B H T T |
2 | Basel | 21 | 11 | 4 | 6 | 47 | 22 | 25 | 37 | H H B H T T |
3 | Luzern | 21 | 10 | 6 | 5 | 38 | 31 | 7 | 36 | T B T H T T |
4 | Servette | 21 | 8 | 8 | 5 | 31 | 29 | 2 | 32 | T H B H H H |
5 | Lausanne Sports | 21 | 9 | 4 | 8 | 34 | 27 | 7 | 31 | H T T H B B |
6 | FC Zurich | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 29 | -3 | 30 | H B B T B B |
7 | St. Gallen | 21 | 7 | 8 | 6 | 33 | 28 | 5 | 29 | B H T H T B |
8 | Young Boys | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 30 | -3 | 28 | T B T H H T |
9 | FC Sion | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 29 | -1 | 26 | T T T B B B |
10 | Yverdon | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 29 | -10 | 21 | B H B B H T |
11 | Grasshopper | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 28 | -9 | 20 | H H T T H H |
12 | Winterthur | 21 | 3 | 5 | 13 | 18 | 46 | -28 | 14 | B H B H B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs