Kết quả Malmo FF vs Brommapojkarna, 21h00 ngày 10/11
Kết quả Malmo FF vs Brommapojkarna Đối đầu Malmo FF vs Brommapojkarna Phong độ Malmo FF gần đây Phong độ Brommapojkarna gần đây
- Chủ nhật, Ngày 10/11/202421:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.94+1.5
0.96O 3.5
1.01U 3.5
0.851
1.29X
5.002
7.00Hiệp 1-0.5
0.76+0.5
1.16O 0.5
0.22U 0.5
3.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malmo FF vs Brommapojkarna
-
Sân vận động: Eleda Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Thụy Điển 2024 » vòng 30
-
Malmo FF vs Brommapojkarna: Diễn biến chính
- 27'0-0Alexander Abrahamsson
Nikola Vasic - 29'Otto Rosengren (Assist:Hugo Bolin)1-0
- 43'Gabriel Dal Toe Busanello2-0
- 45'2-1
Wilmer Odefalk (Assist:Hlynur Freyr Karlsson)
- 56'Adrian Skogmar
Hugo Bolin2-1 - 68'2-1Kamilcan Sever
Andre Calisir - 68'2-1Charlie Nilden
Eric Bjorkander - 74'Martin Olsson
Gabriel Dal Toe Busanello2-1 - 74'Erik Botheim
Isaac Thelin2-1 - 74'Anders Christiansen
Zakaria Loukili2-1 - 83'Anders Christiansen2-1
- 87'Carl Oscar Lewicki
Soren Rieks2-1 - 90'2-1Ludvig Fritzson
-
Malmo FF vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị
- Malmo FF4-4-21Ricardo Henrique25Gabriel Dal Toe Busanello35Nils Zatterstrom18Pontus Jansson19Colin Rosler38Hugo Bolin23Lasse Berg Johnsen7Otto Rosengren34Zakaria Loukili9Isaac Thelin5Soren Rieks9Nikola Vasic21Alex Timossi Andersson20Martin Vetkal10Wilmer Odefalk13Ludvig Fritzson26Andre Calisir17Alexander Jensen4Eric Bjorkander2Hlynur Freyr Karlsson27Kaare Barslund31Otega Ekperuoh
- Đội hình dự bị
- 16Oliver Berg20Erik Botheim10Anders Christiansen6Carl Oscar Lewicki33Elison Makolli13Martin Olsson8Sergio Fernando Pena Flores30Joakim Persson37Adrian SkogmarAlexander Abrahamsson 3Lucas Hagg Johansson 1Liam Jordan 8Alfons Lohake 18Fabian Mrozek 12Charlie Nilden 36Kamilcan Sever 32
- Huấn luyện viên (HLV)
- Henrik RydstromOlof Mellberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Malmo FF vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê
- Malmo FFBrommapojkarna
- 10Phạt góc6
-
- 6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 15Tổng cú sút12
-
- 4Sút trúng cầu môn6
-
- 11Sút ra ngoài6
-
- 15Sút Phạt7
-
- 70%Kiểm soát bóng30%
-
- 80%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)20%
-
- 231Số đường chuyền61
-
- 90%Chuyền chính xác64%
-
- 2Phạm lỗi2
-
- 4Cứu thua5
-
- 2Rê bóng thành công6
-
- 3Đánh chặn1
-
- 8Ném biên6
-
- 3Thử thách2
-
- 3Long pass4
-
- 146Pha tấn công57
-
- 69Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Malmo FF | 30 | 19 | 8 | 3 | 67 | 25 | 42 | 65 | T H H T H T |
2 | Hammarby | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 25 | 23 | 54 | B T T T H B |
3 | AIK Solna | 30 | 17 | 3 | 10 | 46 | 41 | 5 | 54 | T B T T B T |
4 | Djurgardens | 30 | 16 | 5 | 9 | 45 | 35 | 10 | 53 | H H B T B T |
5 | Mjallby AIF | 30 | 14 | 8 | 8 | 44 | 35 | 9 | 50 | B T T H H T |
6 | GAIS | 30 | 14 | 6 | 10 | 36 | 34 | 2 | 48 | B B H H T T |
7 | Elfsborg | 30 | 13 | 6 | 11 | 52 | 44 | 8 | 45 | T B B B T H |
8 | Hacken | 30 | 12 | 6 | 12 | 54 | 51 | 3 | 42 | T T T B B B |
9 | IK Sirius FK | 30 | 12 | 5 | 13 | 47 | 46 | 1 | 41 | T T B B H B |
10 | Brommapojkarna | 30 | 8 | 10 | 12 | 46 | 53 | -7 | 34 | T T H B B B |
11 | IFK Norrkoping FK | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 57 | -21 | 34 | B B H T T B |
12 | Halmstads | 30 | 10 | 3 | 17 | 32 | 50 | -18 | 33 | H B T T T B |
13 | IFK Goteborg | 30 | 7 | 10 | 13 | 33 | 43 | -10 | 31 | T T B B H B |
14 | IFK Varnamo | 30 | 7 | 10 | 13 | 30 | 40 | -10 | 31 | H H H B T H |
15 | Kalmar | 30 | 8 | 6 | 16 | 38 | 58 | -20 | 30 | B H B T H T |
16 | Vasteras SK FK | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 43 | -17 | 23 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển