Tổng số trận | 120 |
Số trận đã kết thúc | 54 (45%) |
Số trận sắp đá | 66 (55%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 27 (22.5%) |
Số trận thắng (sân khách) | 13 (10.83%) |
Số trận hòa | 14 (11.67%) |
Số bàn thắng | 180 (3.33 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 109 (2.02 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 71 (1.31 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | U19 Ceske Budejovice (20 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | U19 Pardubice (20 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | U19 Ceske Budejovice (11 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | U19 Dukla Praha (5 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | U19 Dukla Praha (3 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | U19 Viktoria Plzen, U19 Pardubice (1 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | U19 MFK Karvina (5 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | U19 Brno, U19 Vysocina Jihlava (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | U19 Pardubice, U19 MFK Karvina (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | U19 Synot Slovacko (20 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | U19 Synot Slovacko (11 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | U19 Brno (11 bàn thua) |