Phong độ Le Havre gần đây, KQ Le Havre mới nhất
Phong độ Le Havre gần đây
- 30/03/2025Le HavreNantes2 - 1W
- 16/03/2025LyonLe Havre1 - 2L
- 09/03/2025Le HavreSaint Etienne1 - 1D
- 02/03/2025LensLe Havre2 - 2W
- 23/02/20251 Le HavreToulouse0 - 1L
- 16/02/2025Le HavreNice 11 - 2L
- 09/02/2025LilleLe Havre0 - 1W
- 02/02/20251 AngersLe Havre 10 - 0D
- 26/01/2025Le HavreStade Brestois0 - 1L
- 19/01/2025ReimsLe Havre1 - 0D
Thống kê phong độ Le Havre gần đây, KQ Le Havre mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Le Havre gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ligue 1 | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Le Havre gần đây: theo giải đấu
- 30/03/2025Le HavreNantes2 - 1W
- 16/03/2025LyonLe Havre1 - 2L
- 09/03/2025Le HavreSaint Etienne1 - 1D
- 02/03/2025LensLe Havre2 - 2W
- 23/02/20251 Le HavreToulouse0 - 1L
- 16/02/2025Le HavreNice 11 - 2L
- 09/02/2025LilleLe Havre0 - 1W
- 02/02/20251 AngersLe Havre 10 - 0D
- 26/01/2025Le HavreStade Brestois0 - 1L
- 19/01/2025ReimsLe Havre1 - 0D
- Kết quả Le Havre mới nhất ở giải Ligue 1
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Le Havre gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Le Havre (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Le Havre (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Ligue 1 mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 28 | 23 | 5 | 0 | 80 | 26 | 54 | 74 | T T T T T T |
2 | Monaco | 28 | 15 | 5 | 8 | 54 | 35 | 19 | 50 | B T H T T B |
3 | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 36 | 18 | 49 | T B T B B B |
4 | Lyon | 28 | 14 | 6 | 8 | 54 | 38 | 16 | 48 | B T T T B T |
5 | Nice | 28 | 13 | 8 | 7 | 52 | 35 | 17 | 47 | T T B H B B |
6 | Lille | 28 | 13 | 8 | 7 | 42 | 30 | 12 | 47 | T B T B T B |
7 | Strasbourg | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 35 | 10 | 46 | T H T T T T |
8 | Stade Brestois | 28 | 13 | 4 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | H B T H T T |
9 | Lens | 27 | 11 | 6 | 10 | 31 | 30 | 1 | 39 | B B B T T B |
10 | AJ Auxerre | 27 | 9 | 8 | 10 | 38 | 39 | -1 | 35 | H T B T H T |
11 | Toulouse | 27 | 9 | 7 | 11 | 35 | 33 | 2 | 34 | B T T H B B |
12 | Rennes | 27 | 10 | 2 | 15 | 38 | 37 | 1 | 32 | B T T B B T |
13 | Nantes | 28 | 7 | 9 | 12 | 33 | 47 | -14 | 30 | T B B T B T |
14 | Angers | 28 | 7 | 6 | 15 | 26 | 46 | -20 | 27 | H B B B B B |
15 | Reims | 27 | 6 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 26 | B B B B H T |
16 | Le Havre | 27 | 7 | 3 | 17 | 29 | 57 | -28 | 24 | B B T H B T |
17 | Saint Etienne | 26 | 5 | 5 | 16 | 26 | 63 | -37 | 20 | B B H B H B |
18 | Montpellier | 26 | 4 | 3 | 19 | 21 | 60 | -39 | 15 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: