Phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây, KQ Kaisar Kyzylorda mới nhất
Phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây
- 29/03/20251 Kaisar KyzylordaOkzhetpes2 - 0D
- 09/03/2025FK Yelimay SemeyKaisar Kyzylorda0 - 0L
- 02/03/2025Kaisar KyzylordaZhenis0 - 0D
- 17/02/2025Kaisar KyzylordaSogdiana Jizak0 - 1L
- 15/02/2025Kaisar KyzylordaNasaf Qarshi0 - 1L
- 15/02/2025Kaisar KyzylordaSV Meppen0 - 1L
- 07/02/2025Kaisar KyzylordaFC Ozgn1 - 0W
- 06/02/2025Kaisar KyzylordaFK Shkupi1 - 0W
- 27/01/2025Kaisar KyzylordaMichalovce0 - 1L
- 18/01/2025GjilaniKaisar Kyzylorda0 - 0L
Thống kê phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây, KQ Kaisar Kyzylorda mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 7 | 2 | 0 | 5 |
- VĐQG Kazakhstan | 3 | 0 | 2 | 1 |
Phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây: theo giải đấu
- 17/02/2025Kaisar KyzylordaSogdiana Jizak0 - 1L
- 15/02/2025Kaisar KyzylordaNasaf Qarshi0 - 1L
- 15/02/2025Kaisar KyzylordaSV Meppen0 - 1L
- 07/02/2025Kaisar KyzylordaFC Ozgn1 - 0W
- 06/02/2025Kaisar KyzylordaFK Shkupi1 - 0W
- 27/01/2025Kaisar KyzylordaMichalovce0 - 1L
- 18/01/2025GjilaniKaisar Kyzylorda0 - 0L
- 29/03/20251 Kaisar KyzylordaOkzhetpes2 - 0D
- 09/03/2025FK Yelimay SemeyKaisar Kyzylorda0 - 0L
- 02/03/2025Kaisar KyzylordaZhenis0 - 0D
- Kết quả Kaisar Kyzylorda mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Kaisar Kyzylorda mới nhất ở giải VĐQG Kazakhstan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kaisar Kyzylorda gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kaisar Kyzylorda (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
Kaisar Kyzylorda (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tobol Kostanai | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | T H H T |
2 | FC Kairat Almaty | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
3 | Lokomotiv Astana | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
4 | FK Aktobe Lento | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
5 | FK Yelimay Semey | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | B T H |
6 | Okzhetpes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H B |
7 | Turan Turkistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
8 | Zhenis | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H H |
9 | FK Atyrau | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | T B B |
10 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | H B H |
12 | Ulytau Zhezkazgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H H B H |
14 | Ordabasy | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | -4 | 2 | H B H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan