Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây, KQ Legia Warszawa (Youth) mới nhất
Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây
- 05/04/2025Legia Warszawa (Youth)Jagiellonia Bialystok (Youth)3 - 0W
- 29/03/2025Polonia Warszawa (Youth)Legia Warszawa (Youth) 10 - 0W
- 22/03/2025Legia Warszawa (Youth)Gornik Zabrze (Youth)1 - 0W
- 14/03/2025Odra Opole YouthLegia Warszawa (Youth)1 - 0W
- 08/03/2025Legia Warszawa (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 02/03/2025Zaglebie Lubin (Youth)Legia Warszawa (Youth)0 - 3W
- 30/11/2024Legia Warszawa (Youth)Pogon Szczecin(Youth)1 - 0W
- 23/11/2024Legia Warszawa (Youth)Slask Wroclaw U212 - 0W
- 16/11/2024Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth) 10 - 1D
- 15/02/2025LKS Goczalkowice ZdrojLegia Warszawa (Youth)0 - 0L
Thống kê phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây, KQ Legia Warszawa (Youth) mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Trẻ Ba Lan | 9 | 7 | 1 | 1 |
Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây: theo giải đấu
- 15/02/2025LKS Goczalkowice ZdrojLegia Warszawa (Youth)0 - 0L
- 05/04/2025Legia Warszawa (Youth)Jagiellonia Bialystok (Youth)3 - 0W
- 29/03/2025Polonia Warszawa (Youth)Legia Warszawa (Youth) 10 - 0W
- 22/03/2025Legia Warszawa (Youth)Gornik Zabrze (Youth)1 - 0W
- 14/03/2025Odra Opole YouthLegia Warszawa (Youth)1 - 0W
- 08/03/2025Legia Warszawa (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 02/03/2025Zaglebie Lubin (Youth)Legia Warszawa (Youth)0 - 3W
- 30/11/2024Legia Warszawa (Youth)Pogon Szczecin(Youth)1 - 0W
- 23/11/2024Legia Warszawa (Youth)Slask Wroclaw U212 - 0W
- 16/11/2024Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth) 10 - 1D
- Kết quả Legia Warszawa (Youth) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Legia Warszawa (Youth) mới nhất ở giải Trẻ Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Legia Warszawa (Youth) gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Legia Warszawa (Youth) (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Legia Warszawa (Youth) (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Legia Warszawa (Youth) | 23 | 17 | 2 | 4 | 72 | 34 | 38 | 53 | T B T T T T |
2 | Wisla Krakow (Youth) | 22 | 15 | 2 | 5 | 55 | 26 | 29 | 47 | T T T H T T |
3 | Zaglebie Lubin (Youth) | 23 | 14 | 3 | 6 | 49 | 33 | 16 | 45 | B T T T B B |
4 | Lech Poznan (Youth) | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 29 | 18 | 42 | H T H T T T |
5 | Slask Wroclaw U21 | 22 | 10 | 8 | 4 | 51 | 38 | 13 | 38 | B H T B T H |
6 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B B B B B |
7 | Polonia Warszawa (Youth) | 23 | 9 | 4 | 10 | 37 | 38 | -1 | 31 | T T B B B T |
8 | Cracovia Krakow (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 42 | 46 | -4 | 30 | B T B T B T |
9 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 41 | 46 | -5 | 30 | B H T B H B |
10 | Lechia Gdansk (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 41 | 48 | -7 | 30 | B T T H T T |
11 | Gornik Zabrze (Youth) | 22 | 8 | 5 | 9 | 43 | 38 | 5 | 29 | B T H T B T |
12 | Stal Rzeszow Youth | 23 | 7 | 6 | 10 | 40 | 56 | -16 | 27 | B H B B T B |
13 | Arka Gdynia (Youth) | 22 | 5 | 5 | 12 | 36 | 48 | -12 | 20 | H H T B T B |
14 | Pogon Szczecin(Youth) | 22 | 6 | 2 | 14 | 39 | 53 | -14 | 20 | B B B T B B |
15 | Odra Opole Youth | 22 | 6 | 2 | 14 | 28 | 59 | -31 | 20 | B B B B B T |
16 | Warta Poznan Youth | 21 | 2 | 3 | 16 | 15 | 53 | -38 | 9 | B B B B B B |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan