Phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây, KQ Arka Gdynia (Youth) mới nhất
Phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây
- 28/03/2025Odra Opole YouthArka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 22/03/2025Arka Gdynia (Youth)Pogon Szczecin(Youth)1 - 1W
- 15/03/2025Arka Gdynia (Youth)Zaglebie Lubin (Youth)1 - 2L
- 08/03/2025Legia Warszawa (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0W
- 01/03/2025Slask Wroclaw U21Arka Gdynia (Youth)2 - 0D
- 30/11/2024Lech Poznan (Youth)Arka Gdynia (Youth)0 - 1D
- 23/11/2024Arka Gdynia (Youth)Escola Varsovia Warszawa Youth2 - 0W
- 17/11/2024Arka Gdynia (Youth)Stal Rzeszow Youth0 - 1L
- 10/11/2024Lechia Gdansk (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 31/10/2024Arka Gdynia (Youth)Warta Poznan Youth1 - 0L
Thống kê phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây, KQ Arka Gdynia (Youth) mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Trẻ Ba Lan | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây: theo giải đấu
- 28/03/2025Odra Opole YouthArka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 22/03/2025Arka Gdynia (Youth)Pogon Szczecin(Youth)1 - 1W
- 15/03/2025Arka Gdynia (Youth)Zaglebie Lubin (Youth)1 - 2L
- 08/03/2025Legia Warszawa (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0W
- 01/03/2025Slask Wroclaw U21Arka Gdynia (Youth)2 - 0D
- 30/11/2024Lech Poznan (Youth)Arka Gdynia (Youth)0 - 1D
- 23/11/2024Arka Gdynia (Youth)Escola Varsovia Warszawa Youth2 - 0W
- 17/11/2024Arka Gdynia (Youth)Stal Rzeszow Youth0 - 1L
- 10/11/2024Lechia Gdansk (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 0L
- 31/10/2024Arka Gdynia (Youth)Warta Poznan Youth1 - 0L
- Kết quả Arka Gdynia (Youth) mới nhất ở giải Trẻ Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arka Gdynia (Youth) gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Arka Gdynia (Youth) (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Arka Gdynia (Youth) (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Legia Warszawa (Youth) | 23 | 17 | 2 | 4 | 72 | 34 | 38 | 53 | T B T T T T |
2 | Wisla Krakow (Youth) | 23 | 15 | 2 | 6 | 57 | 29 | 28 | 47 | T T H T T B |
3 | Lech Poznan (Youth) | 23 | 13 | 6 | 4 | 50 | 31 | 19 | 45 | T H T T T T |
4 | Zaglebie Lubin (Youth) | 23 | 14 | 3 | 6 | 49 | 33 | 16 | 45 | B T T T B B |
5 | Slask Wroclaw U21 | 23 | 11 | 8 | 4 | 53 | 38 | 15 | 41 | H T B T H T |
6 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 23 | 11 | 3 | 9 | 53 | 34 | 19 | 36 | B B B B B T |
7 | Polonia Warszawa (Youth) | 23 | 9 | 4 | 10 | 37 | 38 | -1 | 31 | T T B B B T |
8 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 41 | 46 | -5 | 30 | B H T B H B |
9 | Cracovia Krakow (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 42 | 48 | -6 | 30 | T B T B T B |
10 | Lechia Gdansk (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 41 | 48 | -7 | 30 | B T T H T T |
11 | Gornik Zabrze (Youth) | 22 | 8 | 5 | 9 | 43 | 38 | 5 | 29 | B T H T B T |
12 | Stal Rzeszow Youth | 23 | 7 | 6 | 10 | 40 | 56 | -16 | 27 | B H B B T B |
13 | Arka Gdynia (Youth) | 22 | 5 | 5 | 12 | 36 | 48 | -12 | 20 | H H T B T B |
14 | Pogon Szczecin(Youth) | 22 | 6 | 2 | 14 | 39 | 53 | -14 | 20 | B B B T B B |
15 | Odra Opole Youth | 22 | 6 | 2 | 14 | 28 | 59 | -31 | 20 | B B B B B T |
16 | Warta Poznan Youth | 22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 63 | -48 | 9 | B B B B B B |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan