Kết quả Arka Gdynia (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth), 16h00 ngày 06/04
Kết quả Arka Gdynia (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth) Phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây Phong độ Gornik Zabrze (Youth) gần đây
- Chủ nhật, Ngày 06/04/202516:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 3.75
0.85U 3.75
0.951
2.75X
3.602
2.10Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 1.5
0.90U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arka Gdynia (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Trẻ Ba Lan 2024-2025 » vòng 23
-
Arka Gdynia (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth): Diễn biến chính
- 20'0-0
- 41'0-1
- 53'1-1
- 69'2-1
- 78'2-2
- 82'2-2
- 85'2-3
- 87'2-3
- 90'2-3
- BXH Trẻ Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Arka Gdynia (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth): Số liệu thống kê
- Arka Gdynia (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
- 7Phạt góc3
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 18Tổng cú sút12
-
- 11Sút trúng cầu môn5
-
- 7Sút ra ngoài7
-
- 52%Kiểm soát bóng48%
-
- 48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
- 82Pha tấn công71
-
- 48Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Trẻ Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Legia Warszawa (Youth) | 23 | 17 | 2 | 4 | 72 | 34 | 38 | 53 | T B T T T T |
2 | Wisla Krakow (Youth) | 23 | 15 | 2 | 6 | 57 | 29 | 28 | 47 | T T H T T B |
3 | Lech Poznan (Youth) | 23 | 13 | 6 | 4 | 50 | 31 | 19 | 45 | T H T T T T |
4 | Zaglebie Lubin (Youth) | 23 | 14 | 3 | 6 | 49 | 33 | 16 | 45 | B T T T B B |
5 | Slask Wroclaw U21 | 23 | 11 | 8 | 4 | 53 | 38 | 15 | 41 | H T B T H T |
6 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 23 | 11 | 3 | 9 | 53 | 34 | 19 | 36 | B B B B B T |
7 | Gornik Zabrze (Youth) | 23 | 9 | 5 | 9 | 46 | 40 | 6 | 32 | T H T B T T |
8 | Polonia Warszawa (Youth) | 23 | 9 | 4 | 10 | 37 | 38 | -1 | 31 | T T B B B T |
9 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 41 | 46 | -5 | 30 | B H T B H B |
10 | Cracovia Krakow (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 42 | 48 | -6 | 30 | T B T B T B |
11 | Lechia Gdansk (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 41 | 48 | -7 | 30 | B T T H T T |
12 | Stal Rzeszow Youth | 23 | 7 | 6 | 10 | 40 | 56 | -16 | 27 | B H B B T B |
13 | Pogon Szczecin(Youth) | 23 | 7 | 2 | 14 | 42 | 55 | -13 | 23 | B B T B B T |
14 | Arka Gdynia (Youth) | 23 | 5 | 5 | 13 | 38 | 51 | -13 | 20 | H T B T B B |
15 | Odra Opole Youth | 23 | 6 | 2 | 15 | 30 | 62 | -32 | 20 | B B B B T B |
16 | Warta Poznan Youth | 22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 63 | -48 | 9 | B B B B B B |
Relegation