Phong độ South Melbourne Nữ gần đây, KQ South Melbourne Nữ mới nhất
Phong độ South Melbourne Nữ gần đây
- 05/04/2025Heidelberg United NữSouth Melbourne Nữ0 - 3W
- 29/03/2025Alamein NữSouth Melbourne Nữ0 - 2W
- 22/03/2025South Melbourne NữEmerging Athlete Program Nữ 12 - 2W
- 14/03/2025Bentleigh Greens (W)South Melbourne Nữ1 - 1D
- 24/08/20241 South Melbourne NữBrunswick Juventus Nữ0 - 0D
- 17/08/2024Emerging Athlete Program NữSouth Melbourne Nữ2 - 0L
- 10/08/2024South Melbourne NữBox Hill Nữ1 - 0L
- 27/07/2024Calder United SC NữSouth Melbourne Nữ0 - 1W
- 20/07/2024Boroondara Eagles NữSouth Melbourne Nữ0 - 0L
- 13/07/2024South Melbourne NữHeidelberg United Nữ1 - 0L
Thống kê phong độ South Melbourne Nữ gần đây, KQ South Melbourne Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ South Melbourne Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ South Melbourne Nữ gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Heidelberg United NữSouth Melbourne Nữ0 - 3W
- 29/03/2025Alamein NữSouth Melbourne Nữ0 - 2W
- 22/03/2025South Melbourne NữEmerging Athlete Program Nữ 12 - 2W
- 14/03/2025Bentleigh Greens (W)South Melbourne Nữ1 - 1D
- 24/08/20241 South Melbourne NữBrunswick Juventus Nữ0 - 0D
- 17/08/2024Emerging Athlete Program NữSouth Melbourne Nữ2 - 0L
- 10/08/2024South Melbourne NữBox Hill Nữ1 - 0L
- 27/07/2024Calder United SC NữSouth Melbourne Nữ0 - 1W
- 20/07/2024Boroondara Eagles NữSouth Melbourne Nữ0 - 0L
- 13/07/2024South Melbourne NữHeidelberg United Nữ1 - 0L
- Kết quả South Melbourne Nữ mới nhất ở giải Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập South Melbourne Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
South Melbourne Nữ (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
South Melbourne Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | South Melbourne (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 10 | H T T T |
2 | Alamein (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T B T |
3 | Heidelberg United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T T T B |
4 | Preston Lions (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H B T T |
5 | Box Hill (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
6 | Boroondara Eagles (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B T B T |
7 | FC Bulleen Lions (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T T B B |
8 | Spring Hills FC (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T B |
9 | Bentleigh Greens (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T B |
10 | Essendon Royals (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | T H B B |
11 | Brunswick Juventus (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B B T |
12 | Emerging Athlete Program (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 17 | -13 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD