Phong độ Metrostars SC gần đây, KQ Metrostars SC mới nhất
Phong độ Metrostars SC gần đây
- 04/04/2025Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC2 - 0D
- 22/03/2025White City WoodvilleMetrostars SC1 - 0L
- 16/03/2025Metrostars SCAdelaide Raiders SC 12 - 1W
- 28/02/2025Metrostars SCAdelaide City FC1 - 0W
- 21/02/2025Campbelltown City SCMetrostars SC 10 - 0W
- 06/09/20241 Metrostars SCCampbelltown City SC0 - 2L
- 30/08/2024Metrostars SCAdelaide City FC0 - 0W
- 24/08/2024Adelaide City FCMetrostars SC0 - 0D
- 09/08/2024Adelaide Comets FCMetrostars SC0 - 3W
- 28/03/2025Gawler EaglesMetrostars SC0 - 2W
Thống kê phong độ Metrostars SC gần đây, KQ Metrostars SC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Metrostars SC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ngoại hạng Úc bang nam Úc | 9 | 5 | 2 | 2 |
- Cúp FFA Úc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Metrostars SC gần đây: theo giải đấu
- 04/04/2025Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC2 - 0D
- 22/03/2025White City WoodvilleMetrostars SC1 - 0L
- 16/03/2025Metrostars SCAdelaide Raiders SC 12 - 1W
- 28/02/2025Metrostars SCAdelaide City FC1 - 0W
- 21/02/2025Campbelltown City SCMetrostars SC 10 - 0W
- 06/09/20241 Metrostars SCCampbelltown City SC0 - 2L
- 30/08/2024Metrostars SCAdelaide City FC0 - 0W
- 24/08/2024Adelaide City FCMetrostars SC0 - 0D
- 09/08/2024Adelaide Comets FCMetrostars SC0 - 3W
- 28/03/2025Gawler EaglesMetrostars SC0 - 2W
- Kết quả Metrostars SC mới nhất ở giải Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Kết quả Metrostars SC mới nhất ở giải Cúp FFA Úc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metrostars SC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Metrostars SC (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
Metrostars SC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Metrostars SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | T T T B H |
2 | Adelaide United FC (Youth) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | T B T T H |
3 | Adelaide Comets FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B B |
4 | Adelaide City FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H T H |
5 | Adelaide Raiders SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T B H T |
6 | Campbelltown City SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T T |
7 | Para Hills Knlghts SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 13 | -7 | 7 | H B T T B |
8 | Playford City Patriots | 5 | 2 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 6 | B T T B B |
9 | Croydon Kings | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | T B B B T |
10 | White City Woodville | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B B B T T |
11 | West Torrens Birkalla | 5 | 0 | 4 | 1 | 9 | 11 | -2 | 4 | H H H H B |
12 | Modbury Jets | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | B T B B H |
Title Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD