Phong độ Avondale FC gần đây, KQ Avondale FC mới nhất
Phong độ Avondale FC gần đây
- 04/04/2025Dandenong City SCAvondale FC0 - 2W
- 29/03/2025Avondale FCHume City1 - 0W
- 22/03/2025Dandenong ThunderAvondale FC1 - 1L
- 15/03/2025Avondale FCPreston Lions 11 - 0W
- 08/03/2025St Albans SaintsAvondale FC1 - 0W
- 01/03/2025Avondale FCMelbourne Victory FC (Youth) 12 - 1W
- 21/02/2025Melbourne KnightsAvondale FC0 - 1W
- 15/02/2025Avondale FCPort Melbourne2 - 0W
- 07/02/2025Oakleigh CannonsAvondale FC0 - 1W
- 31/08/20241 Avondale FCOakleigh Cannons0 - 1L
Thống kê phong độ Avondale FC gần đây, KQ Avondale FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 8 | 0 | 2 |
Thống kê phong độ Avondale FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ngoại hạng Úc bang VIC | 10 | 8 | 0 | 2 |
Phong độ Avondale FC gần đây: theo giải đấu
- 04/04/2025Dandenong City SCAvondale FC0 - 2W
- 29/03/2025Avondale FCHume City1 - 0W
- 22/03/2025Dandenong ThunderAvondale FC1 - 1L
- 15/03/2025Avondale FCPreston Lions 11 - 0W
- 08/03/2025St Albans SaintsAvondale FC1 - 0W
- 01/03/2025Avondale FCMelbourne Victory FC (Youth) 12 - 1W
- 21/02/2025Melbourne KnightsAvondale FC0 - 1W
- 15/02/2025Avondale FCPort Melbourne2 - 0W
- 07/02/2025Oakleigh CannonsAvondale FC0 - 1W
- 31/08/20241 Avondale FCOakleigh Cannons0 - 1L
- Kết quả Avondale FC mới nhất ở giải Ngoại hạng Úc bang VIC
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Avondale FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Avondale FC (sân nhà) | 8 | 8 | 0 | 0 |
Avondale FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Avondale FC | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 24 | T T T B T T |
2 | Oakleigh Cannons | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 8 | 12 | 19 | T T B T T T |
3 | Heidelberg United | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 11 | 11 | 19 | H B T T T T |
4 | Dandenong Thunder | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T B T |
5 | Preston Lions | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | H T B B B T |
6 | Hume City | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | T T B H B B |
7 | Dandenong City SC | 9 | 2 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 10 | B T H B T B |
8 | St Albans Saints | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T B T T B |
9 | South Melbourne | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | B B B H B H |
10 | Melbourne Knights | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T B B T B |
11 | Green Gully Cavaliers | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | B B T H T B |
12 | Melbourne Victory FC (Youth) | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H B B T T B |
13 | Altona Magic | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 9 | -5 | 7 | B B H H B H |
14 | Port Melbourne | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 23 | -17 | 6 | T B B B T B |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD