Kết quả A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Rockdale City Suns, 11h00 ngày 30/03
Kết quả A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Rockdale City Suns Phong độ A.P.I.A. Leichhardt Tigers gần đây Phong độ Rockdale City Suns gần đây
- Chủ nhật, Ngày 30/03/202511:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.80O 3.5
0.95U 3.5
0.851
2.50X
3.702
2.30Hiệp 1+0
1.01-0
0.83O 0.5
0.20U 0.5
3.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Rockdale City Suns
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng Úc bang NSW 2025 » vòng 8
-
A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Rockdale City Suns: Diễn biến chính
- 17'Jack Stewart1-0
- 20'1-0
- 32'1-0
- 42'Presley Ortiz2-0
- 48'2-1
Alec Urosevski
- 57'2-2
Alec Urosevski
- 71'2-3
Alec Urosevski
- 77'2-3
- 86'Joshua Symons3-3
- 90'Seiya Kambayashi4-3
- BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Rockdale City Suns: Số liệu thống kê
- A.P.I.A. Leichhardt TigersRockdale City Suns
- 5Phạt góc7
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 5Tổng cú sút3
-
- 5Sút trúng cầu môn3
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Marconi Stallions | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 6 | 8 | 21 | H H T T T T |
2 | Spirit FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 6 | 12 | 20 | T T T H T H |
3 | Blacktown City Demons | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | T T H B H T |
4 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 8 | 4 | 2 | 2 | 27 | 19 | 8 | 14 | B B T H T T |
5 | Rockdale City Suns | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B T H T T B |
6 | St George Saints | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 14 | H T H T T T |
7 | Sydney Olympic | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 8 | 7 | 12 | H T H H B T |
8 | Manly United | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 6 | 7 | 12 | H H T T B H |
9 | Sutherland Sharks | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 11 | B B B T H B |
10 | Wollongong Wolves | 8 | 2 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 10 | H H H T B B |
11 | Sydney United | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | H T B H B T |
12 | Sydney FC (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 15 | -8 | 8 | H B B T B H |
13 | Mt Druitt Town Rangers FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 19 | -10 | 8 | B B H B T B |
14 | St George City FA | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B T B B |
15 | Central Coast Mariners (Youth) | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 21 | -12 | 5 | B H T H B B |
16 | Western Sydney Wanderers AM | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 | 5 | B B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW