Kết quả De Treffers vs Quick Boys, 00h00 ngày 30/03

Hạng 3 Hà Lan 2024-2025 » vòng 18

  • De Treffers vs Quick Boys: Diễn biến chính

  • 10'
    Willem den Dekker goal 
    1-0
  • 34'
    1-1
    goal Lukas Hamann (Assist:Leonard de Beste)
  • 41'
    1-2
    goal Jason Meerstadt
  • 51'
    1-3
    goal Lukas Hamann
  • 68'
    1-3
    Jason Meerstadt
  • 69'
    Sebastiaan Bakel (Assist:Julius Kok) goal 
    2-3
  • 76'
    2-3
    Jan-Willem Kamp
  • 90'
    Gavin Vlijter
    2-3
  • 90'
    Bryan Sirvania
    2-3
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • De Treffers vs Quick Boys: Số liệu thống kê

  • De Treffers
    Quick Boys
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 28 20 4 4 70 30 40 64 T T T T T B
2 Rijnsburgse Boys 28 17 6 5 63 29 34 57 T B T B T T
3 AFC 28 17 4 7 58 33 25 55 T T B T T T
4 Katwijk 28 15 7 6 48 36 12 52 H T T B H B
5 Spakenburg 28 14 6 8 58 35 23 48 T B T H B T
6 Almere City Youth 28 13 7 8 71 45 26 46 T T T T T T
7 GVVV Veenendaal 28 13 5 10 50 43 7 44 B H B H T B
8 HHC Hardenberg 28 12 4 12 38 41 -3 40 B T B H B H
9 De Treffers 28 11 7 10 50 57 -7 40 H B T T B H
10 Barendrecht 28 11 6 11 47 49 -2 39 B H T H B B
11 Koninklijke HFC 28 9 10 9 28 32 -4 37 B H B T B T
12 ACV Assen 28 10 5 13 32 46 -14 35 B T B B B T
13 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 28 11 1 16 48 60 -12 34 H T T B T B
14 RKAV Volendam 28 9 5 14 49 60 -11 32 B B T B T B
15 Noordwijk 28 7 8 13 51 56 -5 29 T B H T H T
16 Excelsior Maassluis 28 7 6 15 22 42 -20 27 B B H B B T
17 Scheveningen 28 4 3 21 20 57 -37 15 T B B B B B
18 ADO '20 28 3 4 21 23 75 -52 13 B B B T B B