Kết quả ACV Assen vs Noordwijk, 20h30 ngày 15/03

Hạng 3 Hà Lan 2024-2025 » vòng 26

  • ACV Assen vs Noordwijk: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Neto
  • 29'
    0-1
    goal Emiel Wendt (Assist:Virgil Tjin-Asjoe)
  • 42'
    0-2
    goal Emiel Wendt
  • 51'
    0-3
    goal Jordy Strooker (Assist:Riley Reemnet)
  • 52'
    Yannick Hettinga
    0-3
  • 53'
    0-4
    goal Emiel Wendt
  • 64'
    Luca Broers (Assist:Max Hamelink) goal 
    1-4
  • 70'
    1-5
    goal Arantis Roep
  • 90'
    1-6
    goal Ruben Marbus (Assist:Reinders D.)
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • ACV Assen vs Noordwijk: Số liệu thống kê

  • ACV Assen
    Noordwijk
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 28 20 4 4 70 30 40 64 T T T T T B
2 Rijnsburgse Boys 28 17 6 5 63 29 34 57 T B T B T T
3 AFC 28 17 4 7 58 33 25 55 T T B T T T
4 Katwijk 28 15 7 6 48 36 12 52 H T T B H B
5 Spakenburg 28 14 6 8 58 35 23 48 T B T H B T
6 Almere City Youth 28 13 7 8 71 45 26 46 T T T T T T
7 GVVV Veenendaal 28 13 5 10 50 43 7 44 B H B H T B
8 HHC Hardenberg 28 12 4 12 38 41 -3 40 B T B H B H
9 De Treffers 28 11 7 10 50 57 -7 40 H B T T B H
10 Barendrecht 28 11 6 11 47 49 -2 39 B H T H B B
11 Koninklijke HFC 28 9 10 9 28 32 -4 37 B H B T B T
12 ACV Assen 28 10 5 13 32 46 -14 35 B T B B B T
13 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 28 11 1 16 48 60 -12 34 H T T B T B
14 RKAV Volendam 28 9 5 14 49 60 -11 32 B B T B T B
15 Noordwijk 28 7 8 13 51 56 -5 29 T B H T H T
16 Excelsior Maassluis 28 7 6 15 22 42 -20 27 B B H B B T
17 Scheveningen 28 4 3 21 20 57 -37 15 T B B B B B
18 ADO '20 28 3 4 21 23 75 -52 13 B B B T B B