Đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem, 23h30 ngày 20/3

Israel B League 2024-2025: MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem

Lịch sử đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem trước đây

  • 26/11/2024
    Agudat Sport Nordia Jerusalem
    3 - 0
    MS Hapoel Lod
    2 - 0
    L
  • 26/03/2024
    Agudat Sport Nordia Jerusalem
    1 - 0
    MS Hapoel Lod
    0 - 0
    L
  • 28/12/2023
    MS Hapoel Lod
    2 - 0
    Agudat Sport Nordia Jerusalem
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem

- Thống kê lịch sử đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu MS Hapoel Lod vs Agudat Sport Nordia Jerusalem: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
MS Hapoel Lod (sân nhà) 1 1 0 0
MS Hapoel Lod (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận MS Hapoel Lod thắng
Bại: là số trận MS Hapoel Lod thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MS Hapoel LodAgudat Sport Nordia Jerusalem trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 26 17 7 2 40 10 30 58 T T T H H T
2 Agudat Sport Nordia Jerusalem 28 16 5 7 46 27 19 53 T T T T T B
3 Hapoel Herzliya 25 15 6 4 45 24 21 51 T T H T H T
4 Sport Club Dimona 27 14 5 8 41 26 15 47 T B B T H T
5 Maccabi Yavne 25 13 6 6 41 29 12 45 B T H T T B
6 Hapoel Holon Yaniv 25 10 10 5 33 22 11 40 T H B H B B
7 AS Ashdod 26 10 8 8 41 26 15 38 T B T B H T
8 SC Maccabi Ashdod 25 10 8 7 30 20 10 38 H B H H H B
9 MS Jerusalem 25 10 8 7 41 34 7 38 T B H T T B
10 Shimshon Tel Aviv 26 8 10 8 29 27 2 34 H T B H H H
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 27 7 9 11 31 33 -2 30 B T H B T T
12 Hapoel Azor 26 7 7 12 25 41 -16 28 H B T H H B
13 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 25 5 10 10 17 28 -11 25 T H B H T B
14 Tzeirey Tira 27 5 8 14 22 42 -20 23 B T H H B T
15 MS Hapoel Lod 28 6 5 17 26 56 -30 23 B H B B B T
16 Maccabi Shaarayim 25 3 8 14 16 32 -16 17 B H B B H B
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B

Cập nhật: