Kết quả Maccabi Ata Bialik vs Maccabi Ahi Nazareth, 16h00 ngày 10/01

Israel B League 2024-2025 » vòng 14

  • Maccabi Ata Bialik vs Maccabi Ahi Nazareth: Diễn biến chính

  • 5'
    (OW)
    1-0
  • 17'
    Fras Talhami goal 
    2-0
  • 19'
    Viam Abode goal 
    3-0
  • 32'
    3-0
  • 45'
    3-0
  • 45'
    3-0
  • 45'
    3-0
  • 54'
    Yassin Hussein goal 
    4-0
  • 56'
    4-0
  • 60'
    Yassin Hussein goal 
    5-0
  • 72'
    5-1
    goal Mohamed Omry
  • 86'
    5-1
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Maccabi Ata Bialik vs Maccabi Ahi Nazareth: Số liệu thống kê

  • Maccabi Ata Bialik
    Maccabi Ahi Nazareth
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 24%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    76%
  •  
     
  • 52
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Israel B League 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 28 18 8 2 44 13 31 62 T H H T H T
2 Hapoel Herzliya 28 17 6 5 48 26 22 57 T H T T T B
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 30 17 5 8 51 30 21 56 T T T B T B
4 Sport Club Dimona 29 14 6 9 43 30 13 48 B T H T B H
5 Maccabi Yavne 28 14 6 8 42 31 11 48 T T B B B T
6 MS Jerusalem 28 12 9 7 46 36 10 45 T T B T H T
7 SC Maccabi Ashdod 28 11 9 8 33 23 10 42 H H B H B T
8 Hapoel Holon Yaniv 28 10 11 7 34 25 9 41 H B B B H B
9 AS Ashdod 28 10 8 10 42 30 12 38 T B H T B B
10 Shimshon Tel Aviv 28 9 10 9 33 30 3 37 B H H H T B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 29 7 11 11 33 35 -2 32 H B T T H H
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 28 7 11 10 23 32 -9 32 H T B T T H
13 Hapoel Azor 29 8 7 14 28 47 -19 31 H H B T B B
14 MS Hapoel Lod 30 7 6 17 29 58 -29 27 B B B T H T
15 Tzeirey Tira 29 6 8 15 24 44 -20 26 H H B T B T
16 Maccabi Shaarayim 28 4 9 15 21 37 -16 21 B H B B T H
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B