Kết quả Derby County vs Sheffield United, 22h00 ngày 01/02

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 30

  • Derby County vs Sheffield United: Diễn biến chính

  • 46'
    Marcus Anthony Myers-Harness  
    Ryan Nyambe  
    0-0
  • 49'
    0-1
    goal Ben Brereton (Assist:Thomas Cannon)
  • 61'
    0-1
     Tyrese Campbell
     Callum OHare
  • 62'
    0-1
     Jesurun Rak Sakyi
     Ben Brereton
  • 67'
    Liam Thompson  
    David Ozoh  
    0-1
  • 70'
    0-1
    Vinicius de Souza Costa
  • 70'
    Marcus Anthony Myers-Harness
    0-1
  • 74'
    Nathaniel Mendez Laing  
    Kayden Jackson  
    0-1
  • 75'
    0-1
     Sam McCallum
     Rhian Brewster
  • 79'
    0-1
     Sydie Peck
     Thomas Cannon
  • 80'
    Tom Barkhuizen  
    Kenzo Goudmijn  
    0-1
  • Derby County vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị

  • Derby County3-4-1-2
    1
    Jacob Widell Zetterstrom
    3
    Craig Forsyth
    25
    Matthew Clarke
    24
    Ryan Nyambe
    8
    Ben Osborne
    32
    Adams Ebrima
    4
    David Ozoh
    19
    Kayden Jackson
    17
    Kenzo Goudmijn
    10
    Jerry Yates
    15
    Lars-Jorgen Salvesen
    28
    Thomas Cannon
    20
    Ben Brereton
    7
    Rhian Brewster
    10
    Callum OHare
    24
    Hamza Choudhury
    21
    Vinicius de Souza Costa
    18
    Harry Clarke
    15
    Anel Ahmedhodzic
    19
    Jack Robinson
    14
    Harrison Burrows
    1
    Michael Cooper
    Sheffield United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Liam Thompson
    11Nathaniel Mendez Laing
    7Tom Barkhuizen
    18Marcus Anthony Myers-Harness
    31Josh Vickers
    21Jake Rooney
    43Cruz Allen
    47Daniel Cox
    48Lennon Wheeldon
    Sam McCallum 3
    Tyrese Campbell 23
    Jesurun Rak Sakyi 11
    Sydie Peck 42
    Alfie Gilchrist 2
    Andrew Brooks 35
    Adam Davies 17
    Rhys Norrington-Davies 33
    Ryan One 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Warne
    Chris Wilder
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Derby County vs Sheffield United: Số liệu thống kê

  • Derby County
    Sheffield United
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 374
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 58
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    26
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    26
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sheffield United 39 26 7 6 56 29 27 83 B T T H T T
2 Leeds United 39 23 12 4 78 27 51 81 T H B T H H
3 Burnley 39 22 15 2 53 11 42 81 T T T H T T
4 Sunderland A.F.C 39 20 12 7 56 37 19 72 B T T H B T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Coventry City 39 17 8 14 56 51 5 59 T T T B T B
7 West Bromwich(WBA) 39 13 18 8 48 35 13 57 T H T H H B
8 Bristol City 39 14 15 10 49 42 7 57 T T H H T B
9 Watford 39 15 8 16 47 51 -4 53 T H B T B H
10 Norwich City 39 13 13 13 61 54 7 52 T H H B B T
11 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
12 Sheffield Wednesday 39 14 10 15 54 60 -6 52 B B T T B H
13 Millwall 39 13 12 14 37 40 -3 51 T B T B T B
14 Preston North End 39 10 17 12 39 46 -7 47 B H B H T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 39 11 12 16 45 53 -8 45 B B B B H B
16 Swansea City 39 12 9 18 40 51 -11 45 T H T B B H
17 Portsmouth 39 12 9 18 47 61 -14 45 T B T B B T
18 Stoke City 39 10 12 17 40 52 -12 42 B H B T B T
19 Oxford United 39 10 12 17 40 57 -17 42 B B H B T B
20 Derby County 39 11 8 20 42 51 -9 41 B B T T T T
21 Hull City 39 10 11 18 39 48 -9 41 B T H T H B
22 Cardiff City 39 9 13 17 43 63 -20 40 T B B B T H
23 Luton Town 39 10 8 21 35 60 -25 38 B T B T H T
24 Plymouth Argyle 39 7 13 19 40 77 -37 34 H B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation