Kết quả Derby County vs Oxford United, 02h45 ngày 12/02

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 32

  • Derby County vs Oxford United: Diễn biến chính

  • 59'
    Marcus Anthony Myers-Harness  
    Nathaniel Mendez Laing  
    0-0
  • 59'
    Jerry Yates  
    Kenzo Goudmijn  
    0-0
  • 65'
    0-0
     Ruben Rodrigues
     Alex Matos
  • 65'
    0-0
     Stanley Mills
     Przemyslaw Placheta
  • 76'
    Ryan Nyambe  
    Nathaniel Phillips  
    0-0
  • 76'
    Harrison Armstrong  
    David Ozoh  
    0-0
  • 80'
    0-0
     Tyler Goodrham
     Siriki Dembele
  • 89'
    0-0
     Matthew Phillips
     Mark Harris
  • 90'
    Marcus Anthony Myers-Harness
    0-0
  • 90'
    Tom Barkhuizen  
    Kayden Jackson  
    0-0
  • Derby County vs Oxford United: Đội hình chính và dự bị

  • Derby County3-5-2
    1
    Jacob Widell Zetterstrom
    6
    Sondre Klingen Langas
    25
    Matthew Clarke
    12
    Nathaniel Phillips
    20
    Callum Elder
    17
    Kenzo Goudmijn
    4
    David Ozoh
    32
    Adams Ebrima
    19
    Kayden Jackson
    11
    Nathaniel Mendez Laing
    15
    Lars-Jorgen Salvesen
    9
    Mark Harris
    7
    Przemyslaw Placheta
    18
    Alex Matos
    23
    Siriki Dembele
    4
    Will Vaulks
    8
    Cameron Brannagan
    30
    Peter Kioso
    47
    Michal Helik
    3
    Ciaron Brown
    22
    Greg Leigh
    1
    Jamie Cumming
    Oxford United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Ryan Nyambe
    7Tom Barkhuizen
    18Marcus Anthony Myers-Harness
    10Jerry Yates
    28Harrison Armstrong
    16Liam Thompson
    31Josh Vickers
    8Ben Osborne
    3Craig Forsyth
    Ruben Rodrigues 20
    Stanley Mills 44
    Tyler Goodrham 19
    Matthew Phillips 10
    Hidde ter Avest 24
    Ole ter Haar Romeny 11
    Idris El Mizouni 15
    Matt Ingram 21
    Sam Long 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Warne
    Liam Manning
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Derby County vs Oxford United: Số liệu thống kê

  • Derby County
    Oxford United
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 480
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    39
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 23
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 23
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 29
    Long pass
    20
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Burnley 40 23 15 2 55 12 43 84 T T H T T T
2 Sheffield United 40 26 7 7 56 30 26 83 T T H T T B
3 Leeds United 40 23 13 4 79 28 51 82 H B T H H H
4 Sunderland A.F.C 40 21 12 7 57 37 20 75 T T H B T T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Bristol City 40 15 15 10 51 43 8 60 T H H T B T
7 Coventry City 40 17 8 15 57 53 4 59 T T B T B B
8 West Bromwich(WBA) 40 13 18 9 48 36 12 57 H T H H B B
9 Millwall 40 14 12 14 39 41 -2 54 B T B T B T
10 Watford 40 15 8 17 48 53 -5 53 H B T B H B
11 Norwich City 40 13 13 14 62 56 6 52 H H B B T B
12 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
13 Sheffield Wednesday 40 14 10 16 54 61 -7 52 B T T B H B
14 Preston North End 40 10 18 12 40 47 -7 48 H B H T B H
15 Swansea City 40 13 9 18 41 51 -10 48 H T B B H T
16 Queens Park Rangers (QPR) 40 11 13 16 45 53 -8 46 B B B H B H
17 Portsmouth 40 12 9 19 48 63 -15 45 B T B B T B
18 Oxford United 40 11 12 17 41 57 -16 45 B H B T B T
19 Hull City 40 11 11 18 40 48 -8 44 T H T H B T
20 Stoke City 40 10 13 17 41 53 -12 43 H B T B T H
21 Derby County 40 11 8 21 42 52 -10 41 B T T T T B
22 Cardiff City 40 9 14 17 43 63 -20 41 B B B T H H
23 Luton Town 40 10 9 21 36 61 -25 39 T B T H T H
24 Plymouth Argyle 40 8 13 19 42 78 -36 37 B B T B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation