Kết quả Chateauroux vs Nimes, 01h30 ngày 25/01
Kết quả Chateauroux vs Nimes Đối đầu Chateauroux vs Nimes Phong độ Chateauroux gần đây Phong độ Nimes gần đây
- Thứ bảy, Ngày 25/01/202501:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.76O 2
0.80U 2
1.021
2.75X
2.872
2.45Hiệp 1+0
1.04-0
0.80O 0.5
0.44U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chateauroux vs Nimes
-
Sân vận động: Stade Gaston Petit
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Pháp 2024-2025 » vòng 18
-
Chateauroux vs Nimes: Diễn biến chính
- 12'0-1
Oussama Abdeldjelil (Assist:Ronny Labonne)
- 18'0-1Ismael Camara
- 31'Brandon Agounon0-1
- 35'0-1Oussama Abdeldjelil
- 44'Mathis Clairicia (Assist:Giovani Versini)1-1
- 50'Mathis Clairicia (Assist:Tyrone Tormin)2-1
- 60'2-2
Jonathan Mexique
- 66'2-2Ronny Labonne
- 76'Othmane Chraibi2-2
- 78'Mathis Clairicia (Assist:Mamadou Diallo)3-2
- 90'Hugo Colella3-2
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Chateauroux vs Nimes: Số liệu thống kê
- ChateaurouxNimes
- 6Phạt góc5
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 3Thẻ vàng3
-
- 13Tổng cú sút15
-
- 6Sút trúng cầu môn5
-
- 7Sút ra ngoài10
-
- 45%Kiểm soát bóng55%
-
- 48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
- 85Pha tấn công90
-
- 47Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 3 Pháp 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nancy | 26 | 15 | 4 | 7 | 40 | 23 | 17 | 49 | T B B T T H |
2 | Boulogne | 26 | 13 | 8 | 5 | 37 | 28 | 9 | 47 | T H H T T B |
3 | Le Mans | 26 | 13 | 6 | 7 | 35 | 26 | 9 | 45 | T T T T B H |
4 | Orleans US 45 | 26 | 10 | 9 | 7 | 37 | 31 | 6 | 39 | B T H H H H |
5 | Bourg Peronnas | 26 | 10 | 8 | 8 | 22 | 22 | 0 | 38 | T T B H T T |
6 | Dijon | 26 | 9 | 10 | 7 | 26 | 24 | 2 | 37 | T H H T H B |
7 | Valenciennes | 27 | 9 | 10 | 8 | 31 | 30 | 1 | 37 | H T T B B B |
8 | Aubagne | 26 | 10 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 35 | T B H T B H |
9 | FC Rouen | 27 | 8 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 34 | T H B B H T |
10 | Concarneau | 27 | 9 | 7 | 11 | 36 | 40 | -4 | 34 | B B T H H T |
11 | Sochaux | 26 | 6 | 14 | 6 | 24 | 23 | 1 | 32 | B H B T H H |
12 | Villefranche | 27 | 7 | 11 | 9 | 28 | 32 | -4 | 32 | B B T H H H |
13 | Versailles 78 | 27 | 6 | 12 | 9 | 33 | 37 | -4 | 30 | H H B H H H |
14 | Quevilly | 26 | 8 | 6 | 12 | 25 | 32 | -7 | 30 | B T B T H B |
15 | Paris 13 Atletico | 26 | 6 | 10 | 10 | 26 | 32 | -6 | 28 | B B B B T H |
16 | Nimes | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 29 | -7 | 27 | T H H B B T |
17 | Chateauroux | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 51 | -20 | 25 | T T B H B H |
Upgrade Team Relegation