Kết quả Wigan Athletic vs Reading, 22h00 ngày 01/03
Kết quả Wigan Athletic vs Reading Đối đầu Wigan Athletic vs Reading Phong độ Wigan Athletic gần đây Phong độ Reading gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
0.95O 2.25
0.80U 2.25
1.001
1.87X
3.402
3.70Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wigan Athletic vs Reading
-
Sân vận động: DW Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 34
-
Wigan Athletic vs Reading: Diễn biến chính
- 59'Jason Kerr (Assist:Jonny Smith)1-0
- 65'Dion Rankine
Jonny Smith1-0 - 65'Jensen Weir
Ronan Darcy1-0 - 68'1-0Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Billy Bodin - 68'1-0Andy Yiadom
Tivonge Rushesha - 71'1-1
Jayden Wareham (Assist:Charlie Savage)
- 74'Scott Smith
Oliver Norburn1-1 - 75'1-1Andy Yiadom
- 76'1-1Kelvin Abrefa
Andre Garcia - 80'Callum Henry McManaman
Owen Dale1-1 - 81'Harry Mchugh
Toby Sibbick1-1 - 86'1-2
Tyler Bindon
- 88'1-2Louie Holzman
Mamadi Camara
-
Wigan Athletic vs Reading: Đội hình chính và dự bị
- Wigan Athletic4-2-3-11Sam Tickle2Jon Mellish15Jason Kerr4Will Aimson17Toby Sibbick25Oliver Norburn16Babajide Ezekiel Adeeko11Owen Dale10Ronan Darcy18Jonny Smith28Dale Taylor10Billy Bodin19Jayden Wareham28Mamadi Camara8Charlie Savage29Lewis Wing7Harvey Knibbs14Tivonge Rushesha27Amadou Salif Mbengue24Tyler Bindon30Andre Garcia22Joel Castro Pereira
- Đội hình dự bị
- 6Jensen Weir7Dion Rankine21Scott Smith20Callum Henry McManaman24Harry Mchugh12Tom Watson19Luke RobinsonAndy Yiadom 17Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande 37Kelvin Abrefa 2Louie Holzman 34David Button 1Tyler Sackey 44Michael Stickland 38
- Huấn luyện viên (HLV)
- Shaun Richard MaloneyRuben Selles
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wigan Athletic vs Reading: Số liệu thống kê
- Wigan AthleticReading
- 8Phạt góc7
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 0Thẻ vàng1
-
- 7Tổng cú sút18
-
- 4Sút trúng cầu môn6
-
- 3Sút ra ngoài12
-
- 10Sút Phạt8
-
- 44%Kiểm soát bóng56%
-
- 44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
- 364Số đường chuyền468
-
- 75%Chuyền chính xác80%
-
- 8Phạm lỗi10
-
- 3Việt vị2
-
- 44Đánh đầu37
-
- 20Đánh đầu thành công20
-
- 5Cứu thua3
-
- 12Rê bóng thành công21
-
- 9Đánh chặn11
-
- 22Ném biên17
-
- 14Cản phá thành công21
-
- 10Thử thách4
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 24Long pass30
-
- 83Pha tấn công115
-
- 56Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 38 | 27 | 8 | 3 | 65 | 26 | 39 | 89 | B T T H T T |
2 | Wrexham | 40 | 23 | 9 | 8 | 56 | 32 | 24 | 78 | T B T T T H |
3 | Wycombe Wanderers | 39 | 21 | 12 | 6 | 65 | 36 | 29 | 75 | T H B T T H |
4 | Charlton Athletic | 40 | 21 | 9 | 10 | 55 | 36 | 19 | 72 | H T T B T T |
5 | Stockport County | 40 | 20 | 11 | 9 | 58 | 36 | 22 | 71 | H H T B T T |
6 | Bolton Wanderers | 39 | 19 | 6 | 14 | 61 | 57 | 4 | 63 | T T B B B T |
7 | Reading | 39 | 17 | 11 | 11 | 55 | 50 | 5 | 62 | H H T H T B |
8 | Huddersfield Town | 39 | 18 | 7 | 14 | 52 | 39 | 13 | 61 | T B B T B B |
9 | Blackpool | 40 | 15 | 15 | 10 | 62 | 51 | 11 | 60 | T T B T T T |
10 | Leyton Orient | 39 | 18 | 5 | 16 | 55 | 40 | 15 | 59 | B B B T T B |
11 | Barnsley | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 | 57 | -3 | 54 | B B B H H B |
12 | Lincoln City | 40 | 14 | 11 | 15 | 54 | 46 | 8 | 53 | T B T H B T |
13 | Stevenage Borough | 39 | 13 | 10 | 16 | 35 | 42 | -7 | 49 | T H B H B B |
14 | Peterborough United | 39 | 13 | 9 | 17 | 61 | 66 | -5 | 48 | H H T T B T |
15 | Rotherham United | 39 | 13 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 48 | T B H B B T |
16 | Exeter City | 39 | 13 | 9 | 17 | 42 | 54 | -12 | 48 | T T H H B T |
17 | Mansfield Town | 39 | 13 | 8 | 18 | 46 | 54 | -8 | 47 | H H B T T B |
18 | Wigan Athletic | 38 | 11 | 11 | 16 | 34 | 38 | -4 | 44 | B H T B H B |
19 | Northampton Town | 40 | 10 | 13 | 17 | 38 | 59 | -21 | 43 | H T H B H B |
20 | Bristol Rovers | 40 | 12 | 6 | 22 | 41 | 65 | -24 | 42 | T T B B B B |
21 | Burton Albion | 39 | 9 | 12 | 18 | 41 | 56 | -15 | 39 | H B B T B T |
22 | Crawley Town | 40 | 9 | 9 | 22 | 47 | 75 | -28 | 36 | H B B T T B |
23 | Cambridge United | 40 | 7 | 11 | 22 | 39 | 65 | -26 | 32 | B B B H H H |
24 | Shrewsbury Town | 39 | 7 | 8 | 24 | 35 | 66 | -31 | 29 | B H B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh