Kết quả FC Trollhattan vs Skovde AIK, 01h00 ngày 29/03
Kết quả FC Trollhattan vs Skovde AIK Đối đầu FC Trollhattan vs Skovde AIK Phong độ FC Trollhattan gần đây Phong độ Skovde AIK gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202501:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.73O 2.75
0.98U 2.75
0.831
2.60X
3.402
2.30Hiệp 1+0
0.94-0
0.78O 0.5
0.30U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Trollhattan vs Skovde AIK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2025 » vòng 1
-
FC Trollhattan vs Skovde AIK: Diễn biến chính
- 13'Nils Svensson (Assist:Carl Lext)1-0
- 16'Elias Forsberg (Assist:Carl Lext)2-0
- 35'Hugo Tilly (Assist:Yahye Abdi)3-0
- 46'3-1
Oscar Lennerskog
- 49'Carl Lext (Assist:Hugo Tilly)4-1
- 54'4-1Hannes Forsgard
- 62'Elias Forsberg4-1
- 63'4-1Samuel Sorman
- 68'Yahye Abdi (Assist:Melwin Berg)5-1
- 71'Yahye Abdi5-1
- 72'5-1Enock Kwakwa
- 72'5-1Enock Kwakwa
- 90'Tyler Sernling (Assist:Yahye Abdi)6-1
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
FC Trollhattan vs Skovde AIK: Số liệu thống kê
- FC TrollhattanSkovde AIK
- 3Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 13Tổng cú sút10
-
- 7Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài6
-
- 45%Kiểm soát bóng55%
-
- 43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
- 92Pha tấn công91
-
- 44Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IF Karlstad Fotboll | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
2 | Vasalunds IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | Hammarby TFF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | Assyriska United IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | AFC Eskilstuna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | Orebro Syrianska IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Assyriska | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
8 | FC Stockholm Internazionale | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Enkoping | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | Haninge | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | IFK Stocksund | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | FC Arlanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Gefle IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Sollentuna United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Karlbergs BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
16 | Tegs SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển