Kết quả Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka, 22h00 ngày 28/02
Kết quả Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka Đối đầu Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka Phong độ Zlate Moravce gần đây Phong độ FC Artmedia Petrzalka gần đây
- Thứ sáu, Ngày 28/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.83O 2.5
1.05U 2.5
0.671
1.60X
4.002
5.00Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.87O 1
0.87U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Slovakia 2024-2025 » vòng 15
-
Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka: Diễn biến chính
- 16'Maximilian Halo0-0
- 33'Samuel Sula1-0
- 55'1-0Peter Mazan
- 56'Levan Nonikashvili2-0
- 61'2-0Arnaud Konan
- 68'2-0Matej Riznic
- 68'Samuel Sula2-0
- 80'2-0Martin Hlavaty
- 88'Denis Duga2-0
- 90'Filip Balaj2-0
- 90'2-0David Bordac
- BXH Hạng 2 Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Zlate Moravce vs FC Artmedia Petrzalka: Số liệu thống kê
- Zlate MoravceFC Artmedia Petrzalka
- 3Phạt góc4
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 4Thẻ vàng5
-
- 11Tổng cú sút11
-
- 4Sút trúng cầu môn2
-
- 7Sút ra ngoài9
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
- 106Pha tấn công109
-
- 67Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Slovakia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tatran Presov | 19 | 14 | 3 | 2 | 36 | 13 | 23 | 45 | T T H B T T |
2 | Zlate Moravce | 19 | 11 | 4 | 4 | 28 | 13 | 15 | 37 | T T H T H T |
3 | Tatran LM | 19 | 10 | 5 | 4 | 32 | 22 | 10 | 35 | T T T H H B |
4 | Povazska Bystrica | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 28 | 4 | 31 | B T T T H H |
5 | FC Artmedia Petrzalka | 19 | 8 | 4 | 7 | 22 | 17 | 5 | 28 | T B T T H H |
6 | FK Pohronie | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 34 | -4 | 27 | B T T B T B |
7 | OFK Malzenice | 19 | 8 | 2 | 9 | 25 | 26 | -1 | 26 | T B B B B B |
8 | MSK Zilina B | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 | 28 | -2 | 26 | T B B T T T |
9 | Slovan Bratislava B | 19 | 8 | 1 | 10 | 25 | 27 | -2 | 25 | T B T T T H |
10 | STK Samorin | 19 | 8 | 1 | 10 | 24 | 31 | -7 | 25 | B T B B T T |
11 | MSK Puchov | 19 | 6 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 23 | B T B H B T |
12 | MFK Lokomotiva Zvolen | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B T B H B |
13 | Stara Lubovna | 19 | 3 | 5 | 11 | 17 | 23 | -6 | 14 | B B B B H B |
14 | Humenne | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 | 32 | -18 | 14 | B B B B H B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation