Kết quả Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan, 12h00 ngày 09/11
Kết quả Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan Đối đầu Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan Phong độ Chungbuk Cheongju gần đây Phong độ Chungnam Asan gần đây
- Thứ bảy, Ngày 09/11/202412:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 39Mùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.87-0.5
0.97O 2.25
1.01U 2.25
0.811
3.50X
3.102
1.95Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.12O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2024 » vòng 39
-
Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan: Diễn biến chính
- 45'0-1
Paulo da Rocha Junior
- 47'Kim Young Whan1-1
- 50'1-2
Jose Denisson Silva dos Santos (Assist:Kim Seung Ho)
- 54'1-3
Jose Denisson Silva dos Santos (Assist:Kang Joon Hyuk)
- 69'1-4
Paulo da Rocha Junior (Assist:Park Dae Hoon)
- 90'1-4Shin Song Hoon
- 90'Sadam Sulley1-4
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan: Số liệu thống kê
- Chungbuk CheongjuChungnam Asan
- 5Phạt góc3
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 9Tổng cú sút8
-
- 3Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài4
-
- 7Sút Phạt14
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
- 12Phạm lỗi7
-
- 2Việt vị0
-
- 0Cứu thua5
-
- 58Pha tấn công58
-
- 26Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Anyang | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T T H H H |
2 | Chungnam Asan | 36 | 17 | 9 | 10 | 60 | 44 | 16 | 60 | T B T T B T |
3 | Seoul E-Land FC | 36 | 17 | 7 | 12 | 62 | 45 | 17 | 58 | H T B T T B |
4 | Jeonnam Dragons | 36 | 16 | 9 | 11 | 61 | 50 | 11 | 57 | T H B H T T |
5 | Busan I Park | 36 | 16 | 8 | 12 | 55 | 45 | 10 | 56 | T H B B T T |
6 | Suwon Samsung Bluewings | 36 | 15 | 11 | 10 | 46 | 35 | 11 | 56 | H T H H T T |
7 | Gimpo FC | 36 | 14 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 54 | T T T H H T |
8 | Bucheon FC 1995 | 36 | 12 | 13 | 11 | 44 | 45 | -1 | 49 | H H B H H B |
9 | Cheonan City | 36 | 11 | 10 | 15 | 48 | 57 | -9 | 43 | T B T H B B |
10 | Chungbuk Cheongju | 36 | 8 | 16 | 12 | 32 | 42 | -10 | 40 | H B B T B B |
11 | Ansan Greeners FC | 36 | 9 | 10 | 17 | 35 | 48 | -13 | 37 | B H T H B H |
12 | Gyeongnam FC | 36 | 6 | 15 | 15 | 45 | 62 | -17 | 33 | H B T H B H |
13 | Seongnam FC | 36 | 5 | 11 | 20 | 34 | 66 | -32 | 26 | B B B B H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs