Kết quả Greuther Furth vs Magdeburg, 19h00 ngày 08/03

Hạng 2 Đức 2024-2025 » vòng 25

  • Greuther Furth vs Magdeburg: Diễn biến chính

  • 17'
    Noel Futkeu (Assist:Julian Green) goal 
    1-0
  • 20'
    1-1
    goal Baris Atik (Assist:Abu-Bekir Omer El-Zein)
  • 41'
    Noah Loosli
    1-1
  • 57'
    Noel Futkeu
    1-1
  • 60'
    1-1
    Tobias Muller
  • 73'
    1-1
    Daniel Heber
  • 74'
    Dennis Srbeny  
    Branimir Hrgota  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Xavier Amaechi
     Lubambo Musonda
  • 75'
    1-1
     Philipp Hercher
     Abu-Bekir Omer El-Zein
  • 84'
    Reno Munz  
    Niko Gieselmann  
    1-1
  • 89'
    1-1
     Alex Ahl-Holmstrom
     Alexander Nollenberger
  • 90'
    Gideon Jung  
    Noah Loosli  
    1-1
  • 90'
    Jannik Mause  
    Jomaine Consbruch  
    1-1
  • Greuther Furth vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị

  • Greuther Furth3-4-2-1
    31
    Lennart Grill
    27
    Gian-Luca Itter
    15
    Joshua Quarshie
    25
    Noah Loosli
    17
    Niko Gieselmann
    37
    Julian Green
    33
    Maximilian Dietz
    2
    Simon Asta
    9
    Noel Futkeu
    14
    Jomaine Consbruch
    10
    Branimir Hrgota
    29
    Livan Burcu
    9
    Martijn Kaars
    23
    Baris Atik
    25
    Silas Gnaka
    19
    Lubambo Musonda
    17
    Alexander Nollenberger
    14
    Abu-Bekir Omer El-Zein
    5
    Tobias Muller
    3
    Patric Pfeiffer
    15
    Daniel Heber
    1
    Dominik Reimann
    Magdeburg3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 28Jannik Mause
    7Dennis Srbeny
    23Gideon Jung
    5Reno Munz
    42Moritz Schulze
    36Philipp Muller
    22Nemanja Motika
    35Jakob Engel
    34Denis Pfaffenrot
    Philipp Hercher 27
    Xavier Amaechi 20
    Alex Ahl-Holmstrom 12
    Samuel Loric 2
    Bryan Silva Teixeira 8
    Tarek Chahed 34
    Connor Krempicki 13
    Noah Kruth 30
    Falko Michel 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Zorniger
    Christian Titz
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Greuther Furth vs Magdeburg: Số liệu thống kê

  • Greuther Furth
    Magdeburg
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 298
    Số đường chuyền
    635
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 6
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    25
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    135
  •  
     
  • 15
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hamburger SV 28 14 10 4 61 32 29 52 T B T T H T
2 FC Koln 28 15 5 8 42 33 9 50 H B T T T B
3 Kaiserslautern 27 13 7 7 49 41 8 46 H B T H B T
4 SC Paderborn 07 28 12 9 7 47 37 10 45 H T H T B B
5 Fortuna Dusseldorf 28 12 8 8 45 41 4 44 H B B T B T
6 Magdeburg 27 11 10 6 53 41 12 43 T B T H B H
7 Hannover 96 28 11 10 7 34 27 7 43 H T H T H B
8 SV Elversberg 27 11 8 8 45 32 13 41 T H T H B H
9 Nurnberg 28 12 5 11 47 44 3 41 H B T T B B
10 Karlsruher SC 28 11 7 10 46 49 -3 40 T T B H B T
11 Hertha Berlin 28 10 5 13 42 44 -2 35 H B B T T T
12 Darmstadt 28 9 7 12 47 45 2 34 T B T B B T
13 Schalke 04 27 9 7 11 46 49 -3 34 T B T T B H
14 Greuther Furth 28 9 7 12 40 52 -12 34 T T H B H B
15 Preuben Munster 28 6 9 13 28 36 -8 27 T B B T H B
16 Eintracht Braunschweig 28 6 9 13 28 52 -24 27 B H H B H T
17 SSV Ulm 1846 27 4 11 12 27 33 -6 23 B H H B H T
18 Jahn Regensburg 27 5 4 18 16 55 -39 19 H B B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation