Kết quả CD Tondela vs Maritimo, 22h30 ngày 19/01

Hạng 2 Bồ Đào Nha 2024-2025 » vòng 18

  • CD Tondela vs Maritimo: Diễn biến chính

  • 15'
    Ricardo Miguel Martins Alves
    0-0
  • 19'
    Cicero Clebson Alves Santana
    0-0
  • 45'
    0-0
    Fabio China
  • 59'
    Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo
    0-0
  • 80'
    Andre Filipe Castanheira Ceitil
    0-0
  • 87'
    0-0
    Preslav Borukov
  • BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • CD Tondela vs Maritimo: Số liệu thống kê

  • CD Tondela
    Maritimo
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    29
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Tondela 28 14 12 2 50 29 21 54 H H T T T T
2 Vizela 28 14 8 6 43 26 17 50 T T T T T T
3 Alverca 27 12 10 5 46 31 15 46 T H T B H T
4 GD Chaves 28 12 8 8 35 27 8 44 T B T T B B
5 Penafiel 28 12 7 9 40 36 4 43 T B T B B B
6 SCU Torreense 28 12 7 9 40 34 6 43 B H T H B T
7 Uniao Leiria 28 12 7 9 37 28 9 43 T T H T T B
8 SL Benfica B 27 12 7 8 36 30 6 43 B H T H B T
9 Feirense 28 10 9 9 28 27 1 39 T B B T B B
10 Viseu 27 9 10 8 35 32 3 37 H H H H T B
11 Maritimo 28 8 10 10 33 41 -8 34 B T H H T H
12 FC Felgueiras 28 8 10 10 30 31 -1 34 T H H H B T
13 Leixoes 28 7 10 11 27 32 -5 31 H B B T B H
14 Portimonense 27 8 6 13 30 40 -10 30 B B T H B B
15 Pacos de Ferreira 28 8 6 14 30 41 -11 30 H B B B T B
16 Porto B 28 6 10 12 29 39 -10 28 B B H B T T
17 CD Mafra 27 4 9 14 20 38 -18 21 B B B H B T
18 Oliveirense 27 5 6 16 22 49 -27 21 T B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation