Phong độ Maritimo gần đây, KQ Maritimo mới nhất

Phong độ Maritimo gần đây

  • 05/04/2025
    Maritimo
    Leixoes
    0 - 1
    D
  • 29/03/2025
    Penafiel
    Maritimo
    0 - 1
    W
  • 15/03/2025
    Maritimo
    FC Felgueiras
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Maritimo
    Viseu
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    1 Porto B
    Maritimo
    0 - 0
    W
  • 22/02/2025
    Maritimo
    Uniao Leiria
    0 - 0
    L
  • 17/02/2025
    Alverca
    Maritimo
    3 - 0
    L
  • 08/02/2025
    Maritimo
    Portimonense
    1 - 0
    W
  • 02/02/2025
    GD Chaves
    Maritimo
    0 - 0
    D
  • 25/01/2025
    1 Maritimo
    Pacos de Ferreira
    2 - 1
    D

Thống kê phong độ Maritimo gần đây, KQ Maritimo mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 5 2

Thống kê phong độ Maritimo gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Bồ Đào Nha 10 3 5 2

Phong độ Maritimo gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Maritimo mới nhất ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha

  • 05/04/2025
    Maritimo
    Leixoes
    0 - 1
    D
  • 29/03/2025
    Penafiel
    Maritimo
    0 - 1
    W
  • 15/03/2025
    Maritimo
    FC Felgueiras
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Maritimo
    Viseu
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    1 Porto B
    Maritimo
    0 - 0
    W
  • 22/02/2025
    Maritimo
    Uniao Leiria
    0 - 0
    L
  • 17/02/2025
    Alverca
    Maritimo
    3 - 0
    L
  • 08/02/2025
    Maritimo
    Portimonense
    1 - 0
    W
  • 02/02/2025
    GD Chaves
    Maritimo
    0 - 0
    D
  • 25/01/2025
    1 Maritimo
    Pacos de Ferreira
    2 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maritimo gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Maritimo (sân nhà) 8 3 0 0
Maritimo (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maritimo thắng
Bại: là số trận Maritimo thua

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Tondela 28 14 12 2 50 29 21 54 H H T T T T
2 Vizela 28 14 8 6 43 26 17 50 T T T T T T
3 Alverca 27 12 10 5 46 31 15 46 T H T B H T
4 GD Chaves 28 12 8 8 35 27 8 44 T B T T B B
5 Uniao Leiria 27 12 7 8 36 25 11 43 H T T H T T
6 Penafiel 28 12 7 9 40 36 4 43 T B T B B B
7 SL Benfica B 27 12 7 8 36 30 6 43 B H T H B T
8 SCU Torreense 27 11 7 9 37 33 4 40 T B H T H B
9 Feirense 28 10 9 9 28 27 1 39 T B B T B B
10 Viseu 27 9 10 8 35 32 3 37 H H H H T B
11 Maritimo 28 8 10 10 33 41 -8 34 B T H H T H
12 FC Felgueiras 28 8 10 10 30 31 -1 34 T H H H B T
13 Leixoes 28 7 10 11 27 32 -5 31 H B B T B H
14 Portimonense 27 8 6 13 30 40 -10 30 B B T H B B
15 Pacos de Ferreira 27 8 6 13 30 40 -10 30 B H B B B T
16 Porto B 27 5 10 12 28 39 -11 25 T B B H B T
17 CD Mafra 27 4 9 14 20 38 -18 21 B B B H B T
18 Oliveirense 27 5 6 16 22 49 -27 21 T B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: