Kết quả Wisla Pulawy vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 21h00 ngày 22/03

Hạng 2 Ba Lan 2024-2025 » vòng 23

  • Wisla Pulawy vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Jakub Apolinarski
  • 10'
    0-0
    Kacper Sommerfeld
  • 25'
    0-1
    goal Jakub Lis
  • 27'
    0-2
    goal Jakub Apolinarski
  • 65'
    0-3
    goal Jakub Apolinarski
  • 67'
    Ponce M.
    0-3
  • 80'
    Ponce M. goal 
    1-3
  • 90'
    1-3
    Erwin Bahonko
  • 90'
    Bartosz Wiktoruk
    1-3
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Pulawy vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Số liệu thống kê

  • Wisla Pulawy
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    43
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 19 4 1 51 18 33 61 T B T T T T
2 KS Wieczysta Krakow 25 17 3 5 55 18 37 54 T T B T B B
3 Polonia Bytom 24 17 3 4 48 21 27 54 H T H T T T
4 Chojniczanka Chojnice 24 13 4 7 32 20 12 43 T T B T T B
5 Zaglebie Sosnowiec 24 10 6 8 37 36 1 36 T H T B B T
6 Swit Szczecin 25 10 6 9 41 41 0 36 T B B T B T
7 Hutnik Krakow 24 10 6 8 30 41 -11 36 B T H T B B
8 Podbeskidzie Bielsko-Biala 25 9 6 10 29 30 -1 33 B H T B T T
9 KP Calisia Kalisz 24 9 5 10 23 28 -5 32 H B B T B B
10 LKS Lodz II 25 8 7 10 31 38 -7 31 B T T B H H
11 Resovia Rzeszow 24 8 5 11 35 41 -6 29 B H T B B H
12 GKS Jastrzebie 25 7 5 13 28 29 -1 26 H B B T B T
13 Olimpia Grudziadz 24 7 5 12 28 33 -5 26 H H B B T T
14 Rekord Bielsko-Biala 24 6 8 10 36 43 -7 26 B H H T H T
15 Wisla Pulawy 24 8 2 14 30 47 -17 26 B H T B B B
16 Skra Czestochowa 25 8 2 15 22 43 -21 26 B T B T B B
17 Zaglebie Lubin B 24 5 6 13 37 44 -7 21 T B B T T B
18 Olimpia Elblag 24 4 5 15 21 43 -22 17 B B B B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation