Kết quả SV Ried vs Lafnitz, 20h30 ngày 15/03
Kết quả SV Ried vs Lafnitz Đối đầu SV Ried vs Lafnitz Phong độ SV Ried gần đây Phong độ Lafnitz gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/03/202520:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.88+1.75
0.98O 3.25
0.92U 3.25
0.921
1.22X
6.002
8.50Hiệp 1-0.75
0.85+0.75
0.97O 0.5
0.22U 0.5
3.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Ried vs Lafnitz
-
Sân vận động: Keine Sorgen Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Áo 2024-2025 » vòng 20
-
SV Ried vs Lafnitz: Diễn biến chính
- 20'Wilfried Kwassi Eza (Assist:Philipp Pomer)1-0
- 25'Fabian Wohlmuth2-0
- 35'2-0Burak Alili
- 46'Wilfried Kwassi Eza (Assist:Mark Grosse)3-0
- 58'3-0Kylian Silvestre
- 72'3-0Christoph Pichorner
- 80'Antonio Van Wyk (Assist:Ante Bajic)4-0
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
SV Ried vs Lafnitz: Số liệu thống kê
- SV RiedLafnitz
- 4Phạt góc5
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 0Thẻ vàng3
-
- 13Tổng cú sút7
-
- 6Sút trúng cầu môn3
-
- 7Sút ra ngoài4
-
- 11Sút Phạt14
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 12Phạm lỗi9
-
- 2Việt vị3
-
- 8Cứu thua11
-
- 67Pha tấn công79
-
- 61Tấn công nguy hiểm76
-
BXH Hạng 2 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 22 | 16 | 4 | 2 | 39 | 17 | 22 | 52 | T H T T H T |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | St.Polten | 22 | 10 | 7 | 5 | 34 | 21 | 13 | 37 | T H T H H T |
5 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
6 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 22 | 8 | 7 | 7 | 33 | 28 | 5 | 31 | T H T T B B |
9 | FC Liefering | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 28 | 1 | 31 | B T T B T T |
10 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
11 | Austria Lustenau | 22 | 5 | 11 | 6 | 16 | 19 | -3 | 26 | B B T H B T |
12 | ASK Voitsberg | 22 | 7 | 2 | 13 | 23 | 31 | -8 | 23 | T B T B B B |
13 | Floridsdorfer AC | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 30 | -10 | 21 | H B T H B B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 50 | -28 | 13 | B T B H B B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team Championship Playoff