Kết quả FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl, 18h00 ngày 23/03
Kết quả FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl Đối đầu FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl Phong độ FK Sochi gần đây Phong độ Shinnik Yaroslavl gần đây
- Chủ nhật, Ngày 23/03/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.80O 2.25
1.00U 2.25
0.801
1.48X
3.702
5.80Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.13O 0.75
0.75U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl
-
Sân vận động: Fisht Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Nga 2024-2025 » vòng 25
-
FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl: Diễn biến chính
- 25'0-0Zakhar Fedorov
- 31'0-1
Ben Zagre
- 41'0-2
Vasili Aleynikov
- 54'Ruslan Magal0-2
- 80'Nikita Aleksandrovich Burmistrov0-2
- 80'0-2Ruslan Kul
- 84'Pavel Meleshin1-2
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl: Số liệu thống kê
- FK SochiShinnik Yaroslavl
- 8Phạt góc1
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 4Sút trúng cầu môn3
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
- 20Phạm lỗi12
-
BXH Hạng nhất Nga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Baltika Kaliningrad | 26 | 16 | 8 | 2 | 40 | 13 | 27 | 56 | T H H T T T |
2 | Torpedo Moscow | 26 | 13 | 12 | 1 | 41 | 18 | 23 | 51 | T B H T H T |
3 | FK Sochi | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 24 | 17 | 47 | T H T T B T |
4 | Ural Sverdlovsk Oblast | 27 | 12 | 10 | 5 | 35 | 24 | 11 | 46 | H B T H H T |
5 | Chernomorets Novorossiysk | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | T T H B T H |
6 | SKA Khabarovsk | 26 | 11 | 8 | 7 | 32 | 31 | 1 | 41 | T T T B T T |
7 | Yenisey Krasnoyarsk | 26 | 11 | 4 | 11 | 28 | 28 | 0 | 37 | T T H T T B |
8 | Arsenal Tula | 26 | 6 | 15 | 5 | 19 | 19 | 0 | 33 | B B H H H B |
9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 27 | 8 | 9 | 10 | 26 | 28 | -2 | 33 | B T B B H T |
10 | Rotor Volgograd | 26 | 7 | 12 | 7 | 20 | 20 | 0 | 33 | H H H H B B |
11 | Rodina Moskva | 26 | 7 | 11 | 8 | 24 | 23 | 1 | 32 | B B H T H T |
12 | Shinnik Yaroslavl | 27 | 7 | 11 | 9 | 19 | 25 | -6 | 32 | H B T T H T |
13 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 27 | 0 | 31 | T T B B T B |
14 | FK Chayka Pesch | 27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | -8 | 30 | H B H B B B |
15 | FC Ufa | 27 | 5 | 8 | 14 | 24 | 41 | -17 | 23 | H H B B B H |
16 | Alania Vladikavkaz | 27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 33 | -17 | 23 | B H B T H B |
17 | Sokol | 26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | -18 | 22 | B H B H B H |
18 | Tyumen | 27 | 5 | 5 | 17 | 21 | 40 | -19 | 20 | T H B T B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation