Kết quả Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija, 11h00 ngày 02/03
Kết quả Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija Đối đầu Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija Phong độ Roasso Kumamoto gần đây Phong độ RB Omiya Ardija gần đây
- Chủ nhật, Ngày 02/03/202511:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.13+0.25
0.78O 2.5
1.08U 2.5
0.801
2.45X
3.102
2.75Hiệp 1+0
0.83-0
1.07O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija
-
Sân vận động: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 3
-
Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính
- 41'0-0Gabriel Costa Franca
- 55'0-1
Toya Izumi
- 57'0-2
Kazushi Fujii (Assist:Gabriel Costa Franca)
- 60'Yuhi Takemoto
Shohei Mishima0-2 - 60'Ryo Shiohama
Rearu Watanabe0-2 - 62'0-3
Kazushi Fujii (Assist:Arthur Silva)
- 75'0-3Oriola Sunday
Kazushi Fujii - 75'0-3Teppei Yachida
Yuta Toyokawa - 75'0-3Kaishin Sekiguchi
Rikiya Motegi - 78'Jeong-min Bae
Chihiro Konagaya0-3 - 78'Shun Osaki
Koya Fujii0-3 - 83'0-3Shosaku Yasumitsu
Toya Izumi - 88'0-3Caprini
Kenyu Sugimoto - 89'Keita Kobayashi
Masato Handai0-3 - 90'0-4
Caprini (Assist:Kaishin Sekiguchi)
-
Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị
- Roasso Kumamoto3-3-1-323Yuya Sato24Thae-ha Ri4Yutaro Hakamata5Kaito Abe15Shohei Mishima8Shuhei Kamimura21Ayumu Toyoda19Rearu Watanabe10Chihiro Konagaya18Masato Handai17Koya Fujii42Kazushi Fujii10Yuta Toyokawa23Kenyu Sugimoto22Rikiya Motegi30Arthur Silva7Kojima Masato14Toya Izumi55Gabriel Costa Franca26Mizuki Hamada20Wakaba Shimoguchi1Takashi Kasahara
- Đội hình dự bị
- 11Jeong-min Bae25Keita Kobayashi55Hiromu Musha27Keita Negishi20Shun Osaki14Ryo Shiohama7Yuhi TakemotoCaprini 29Toshiki Ishikawa 6Yuki Kato 21Kota Nakayama 15Kaishin Sekiguchi 37Oriola Sunday 90Niki Urakami 5Teppei Yachida 41Shosaku Yasumitsu 16
- Huấn luyện viên (HLV)
- Takeshi OkiMasato Harasaki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Roasso Kumamoto vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê
- Roasso KumamotoRB Omiya Ardija
- 3Phạt góc1
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 0Thẻ vàng1
-
- 5Tổng cú sút13
-
- 3Sút trúng cầu môn5
-
- 2Sút ra ngoài8
-
- 10Sút Phạt8
-
- 63%Kiểm soát bóng37%
-
- 62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
- 6Phạm lỗi9
-
- 2Việt vị1
-
- 2Cứu thua3
-
- 183Pha tấn công103
-
- 125Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | T T T T B T |
2 | Omiya Ardija | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T B T B H |
3 | Jubilo Iwata | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 16 | B B T T T H |
4 | V-Varen Nagasaki | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
5 | Vegalta Sendai | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T H H B T T |
6 | Imabari FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | H T T H T H |
7 | Tokushima Vortis | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H H B H T B |
8 | Fujieda MYFC | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T H T H T B |
9 | Oita Trinita | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | B H H H T H |
10 | Kataller Toyama | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 10 | B T T H B B |
11 | Roasso Kumamoto | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T T |
12 | Ventforet Kofu | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H B B T T |
13 | Sagan Tosu | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | B H T T B T |
14 | Montedio Yamagata | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B T T H H H |
15 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B T B |
16 | Consadole Sapporo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 9 | B B T T B T |
17 | Blaublitz Akita | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | B B B B T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B H B B H |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | H H B B B B |
20 | Ehime FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản