Kết quả Imabari FC vs Blaublitz Akita, 11h10 ngày 16/02
Kết quả Imabari FC vs Blaublitz Akita Đối đầu Imabari FC vs Blaublitz Akita Phong độ Imabari FC gần đây Phong độ Blaublitz Akita gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/02/202511:10
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.95O 2
1.00U 2
0.881
2.70X
2.802
2.70Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 0.75
0.86U 0.75
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Imabari FC vs Blaublitz Akita
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 1
-
Imabari FC vs Blaublitz Akita: Diễn biến chính
- 40'0-1
Ren Komatsu (Assist:Yukihito Kajiya)
- 46'Ryota Ichihara
Ryota Abe0-1 - 54'Wesley Tanque
Kosuke Fujioka0-1 - 63'0-1Kota Muramatsu
- 67'0-1Yukihito Kajiya
- 71'0-1Shota Suzuki
Yukihito Kajiya - 71'0-1Takuma Mizutani
Junki Hata - 78'Shuta Sasa
Takafumi Yamada0-1 - 83'0-1Ryota Nakamura
Ryuhei Oishi - 90'0-1Tomofumi Fujiyama
Kazuma Nagai - 90'0-1Kosuke Sagawa
Ren Komatsu
-
Imabari FC vs Blaublitz Akita: Đội hình chính và dự bị
- Imabari FC3-4-2-11Kotaro Tachikawa2Tetsuya Kato5Danilo Silva16Rio Omori15Ryota Abe7Takafumi Yamada18Hikaru Arai14Kenshin Yuba77Junya Kato13Kosuke Fujioka10Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio10Ren Komatsu11Yukihito Kajiya8Junki Hata5Kazuma Nagai80Kazuya Onohara14Ryuhei Oishi16Kota Muramatsu4Ryota Inoue19Yusei Ozaki13Ryuji SAITO1Genki Yamada
- Đội hình dự bị
- 3Naoya Fukumori21Tomoki Hino4Ryota Ichihara44Genta Ito23Young-jun Lee50Yuta Mikado33Shuta Sasa25Riki Sato11Wesley TanqueTomofumi Fujiyama 25Takumi Hasegawa 32Hiroki Hatahashi 71Ryotaro Ishida 31Takuma Mizutani 7Ryota Nakamura 9Kosuke Sagawa 40Shota Suzuki 34Soki Yatagai 23
- Huấn luyện viên (HLV)
- Ken Yoshida
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Imabari FC vs Blaublitz Akita: Số liệu thống kê
- Imabari FCBlaublitz Akita
- 12Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 0Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút8
-
- 3Sút trúng cầu môn4
-
- 12Sút ra ngoài4
-
- 11Sút Phạt9
-
- 59%Kiểm soát bóng41%
-
- 55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
- 8Phạm lỗi11
-
- 1Việt vị0
-
- 2Cứu thua3
-
- 89Pha tấn công77
-
- 63Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | T T T T B T |
2 | Omiya Ardija | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T B T B H |
3 | Jubilo Iwata | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 16 | B B T T T H |
4 | Imabari FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H T H T |
5 | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T H T T B B |
6 | Vegalta Sendai | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T H H B T T |
7 | Tokushima Vortis | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H H B H T B |
8 | Fujieda MYFC | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T H T H T B |
9 | Oita Trinita | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | B H H H T H |
10 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H B B H |
11 | Roasso Kumamoto | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H B T T H |
12 | Ventforet Kofu | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H B B T T |
13 | Sagan Tosu | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | B H T T B T |
14 | Montedio Yamagata | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B T T H H H |
15 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B T B |
16 | Consadole Sapporo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 9 | B B T T B T |
17 | Blaublitz Akita | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | B B B B T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B H B B H |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | H H B B B B |
20 | Ehime FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản