Kết quả Derby County vs Coventry City, 02h45 ngày 12/03

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 37

  • Derby County vs Coventry City: Diễn biến chính

  • 23'
    Matthew Clarke (Assist:Marcus Anthony Myers-Harness) goal 
    1-0
  • 28'
    Harrison Armstrong
    1-0
  • 46'
    1-0
    Jake Bidwell
  • 48'
    Marcus Anthony Myers-Harness (Assist:Callum Elder) goal 
    2-0
  • 54'
    Marcus Anthony Myers-Harness
    2-0
  • 64'
    2-0
     Ephron Mason-Clarke
     Jake Bidwell
  • 64'
    2-0
     Jay Dasilva
     Ellis Simms
  • 71'
    2-0
     Norman Bassette
     Josh Eccles
  • 88'
    Kayden Jackson  
    Jerry Yates  
    2-0
  • 90'
    Kenzo Goudmijn  
    Liam Thompson  
    2-0
  • Derby County vs Coventry City: Đội hình chính và dự bị

  • Derby County3-5-2
    1
    Jacob Widell Zetterstrom
    3
    Craig Forsyth
    25
    Matthew Clarke
    12
    Nathaniel Phillips
    20
    Callum Elder
    16
    Liam Thompson
    28
    Harrison Armstrong
    32
    Adams Ebrima
    24
    Ryan Nyambe
    10
    Jerry Yates
    18
    Marcus Anthony Myers-Harness
    7
    Tatsuhiro Sakamoto
    9
    Ellis Simms
    11
    Haji Wright
    29
    Victor Torp
    6
    Matt Grimes
    28
    Josh Eccles
    27
    Milan van Ewijk
    4
    Bobby Thomas
    15
    Liam Kitching
    21
    Jake Bidwell
    1
    Oliver Dovin
    Coventry City4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 17Kenzo Goudmijn
    19Kayden Jackson
    29Jeff Hendrick
    21Jake Rooney
    31Josh Vickers
    2Kane Wilson
    7Tom Barkhuizen
    38Charles Agbawodikeizu
    37Owen Eames
    Norman Bassette 37
    Ephron Mason-Clarke 10
    Jay Dasilva 3
    Joel Latibeaudiere 22
    Bradley Collins 40
    Jamie Paterson 12
    Jamie Allen 8
    Ben Wilson 13
    Luis Binks 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Warne
    Mark Robins
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Derby County vs Coventry City: Số liệu thống kê

  • Derby County
    Coventry City
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 219
    Số đường chuyền
    492
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 39
    Đánh đầu
    49
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    25
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 15
    Long pass
    25
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Burnley 40 23 15 2 55 12 43 84 T T H T T T
2 Sheffield United 40 26 7 7 56 30 26 83 T T H T T B
3 Leeds United 40 23 13 4 79 28 51 82 H B T H H H
4 Sunderland A.F.C 40 21 12 7 57 37 20 75 T T H B T T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Bristol City 40 15 15 10 51 43 8 60 T H H T B T
7 Coventry City 40 17 8 15 57 53 4 59 T T B T B B
8 West Bromwich(WBA) 40 13 18 9 48 36 12 57 H T H H B B
9 Millwall 40 14 12 14 39 41 -2 54 B T B T B T
10 Watford 40 15 8 17 48 53 -5 53 H B T B H B
11 Norwich City 40 13 13 14 62 56 6 52 H H B B T B
12 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
13 Sheffield Wednesday 40 14 10 16 54 61 -7 52 B T T B H B
14 Preston North End 40 10 18 12 40 47 -7 48 H B H T B H
15 Swansea City 40 13 9 18 41 51 -10 48 H T B B H T
16 Queens Park Rangers (QPR) 40 11 13 16 45 53 -8 46 B B B H B H
17 Portsmouth 40 12 9 19 48 63 -15 45 B T B B T B
18 Oxford United 40 11 12 17 41 57 -16 45 B H B T B T
19 Hull City 40 11 11 18 40 48 -8 44 T H T H B T
20 Stoke City 40 10 13 17 41 53 -12 43 H B T B T H
21 Derby County 40 11 8 21 42 52 -10 41 B T T T T B
22 Cardiff City 40 9 14 17 43 63 -20 41 B B B T H H
23 Luton Town 40 10 9 21 36 61 -25 39 T B T H T H
24 Plymouth Argyle 40 8 13 19 42 78 -36 37 B B T B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation